Kết quả trận Deportivo Mixco vs CSD Municipal, 04h00 ngày 05/03

Vòng 11
04:00 ngày 05/03/2026
Deportivo Mixco
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
CSD Municipal 1
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 8.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.89
Tỷ số chính xác
1-0
4.75 5.8
2-0
8.8 13.5
2-1
10.5 23
3-1
29 76
3-2
61 86
4-2
151 151
4-3
151 151
0-0
5
1-1
5.5
2-2
23
3-3
151
4-4
151
AOS
-

VĐQG Guatemala » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Mixco vs CSD Municipal hôm nay ngày 05/03/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Mixco vs CSD Municipal tại VĐQG Guatemala 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Mixco vs CSD Municipal hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Deportivo Mixco vs CSD Municipal

Deportivo Mixco Deportivo Mixco
Phút
CSD Municipal CSD Municipal
8'
match yellow.png Darwin Fabian Torres Alonso
Nicolas Martinez Vargas 1 - 0 match pen
9'
Kennedy Rocha match yellow.png
37'
46'
match change Erik Nicolas Lopez Samaniego
Ra sân: Rudy Barrientos
46'
match change José Alfredo Morales Concuá
Ra sân: Darwin Fabian Torres Alonso
57'
match change Alejandro Cabeza
Ra sân: Yasniel Matos
Jose Bolanos
Ra sân: Jonathan Josue Pozuelos
match change
62'
Esnaydi Zuniga
Ra sân: Gabriel Arce
match change
62'
Jeshua Jesafeth Urizar Batres
Ra sân: Kennedy Rocha
match change
70'
73'
match change Cesar Archila
Ra sân: John Mendez
Esteban Garcia
Ra sân: Nicolas Martinez Vargas
match change
79'
89'
match change Yorman Baltazar
Ra sân: Rudy Munoz
Christian Omar Ojeda Ramirez match yellow.png
89'
90'
match red Erik Nicolas Lopez Samaniego

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Deportivo Mixco VS CSD Municipal

Deportivo Mixco Deportivo Mixco
CSD Municipal CSD Municipal
3
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
1
5
 
Phạt góc
 
9
2
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
2
 
Sút ra ngoài
 
8
76
 
Pha tấn công
 
123
42
 
Tấn công nguy hiểm
 
69
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%

Đội hình xuất phát

Substitutes

19
Esnaydi Zuniga
18
Jose Bolanos
16
Jeshua Jesafeth Urizar Batres
7
Esteban Garcia
23
Mynor Padilla
5
Diego Orlando Mendez Vasquez
15
Rodrigo Marroquin
12
Jean Jonathan Marquez Orellana
29
Eliecer Evangelista Quinones Tenorio
Deportivo Mixco Deportivo Mixco 4-4-2
4-2-3-1 CSD Municipal CSD Municipal
30
Moscoso
2
Reyes
24
Gonzalez
3
Ordonez
37
Pinto
32
Gonzalez
11
Pozuelos
26
Ramirez
10
Arce
99
Vargas
9
Rocha
1
Linares
31
Calderon
14
Alonso
52
David
3
Alfaro
5
Matos
43
Perez
10
Altan
7
Munoz
26
Barrient...
92
Mendez

Substitutes

16
José Alfredo Morales Concuá
32
Erik Nicolas Lopez Samaniego
24
Alejandro Cabeza
20
Cesar Archila
21
Yorman Baltazar
33
David Aldana
23
Carlos Aguilar
18
Jonathan Franco
8
Rodrigo Saravia
Đội hình dự bị
Deportivo Mixco Deportivo Mixco
Esnaydi Zuniga 19
Jose Bolanos 18
Jeshua Jesafeth Urizar Batres 16
Esteban Garcia 7
Mynor Padilla 23
Diego Orlando Mendez Vasquez 5
Rodrigo Marroquin 15
Jean Jonathan Marquez Orellana 12
Eliecer Evangelista Quinones Tenorio 29
Deportivo Mixco CSD Municipal
16 José Alfredo Morales Concuá
32 Erik Nicolas Lopez Samaniego
24 Alejandro Cabeza
20 Cesar Archila
21 Yorman Baltazar
33 David Aldana
23 Carlos Aguilar
18 Jonathan Franco
8 Rodrigo Saravia

Dữ liệu đội bóng:Deportivo Mixco vs CSD Municipal

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 0.67
2.67 Sút trúng cầu môn 2
6.67 Phạt góc 7
1.67 Thẻ vàng 2
54.67% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 1.4
1.3 Bàn thua 0.9
4.2 Sút trúng cầu môn 3.5
5.6 Phạt góc 5
1.8 Thẻ vàng 1.8
54.5% Kiểm soát bóng 52.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Deportivo Mixco (35trận)
Chủ Khách
CSD Municipal (39trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
8
11
4
HT-H/FT-T
7
2
4
1
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
1
2
1
HT-H/FT-H
3
1
1
6
HT-B/FT-H
0
0
0
1
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
3
0
3
HT-B/FT-B
0
2
1
3