Kết quả trận Deportivo Pasto vs America de Cali, 08h30 ngày 10/03
Deportivo Pasto 1
-0 0.89
+0 0.99
2.5 1.30
u 0.30
2.10
2.90
2.80
-0 0.89
+0 1.25
0.75 0.80
u 1.00
3
4.33
1.95
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pasto vs America de Cali hôm nay ngày 10/03/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pasto vs America de Cali tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pasto vs America de Cali hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Pasto vs America de Cali
Kiến tạo: Enrique Serje
Darwin Machis

Ra sân: Diego Chavez
Daniel Rosero Valencia
Luis Miguel Mina
Kiến tạo: Nicolas Gil
Josen EscobarRa sân: Carlos Sierra
Jan LucumiRa sân: Jhon Palacios
Marlon TorresRa sân: Daniel Rosero Valencia
Josen Escobar
Dylan Felipe Borrero CaicedoRa sân: Darwin Machis
Tomas Angel GutierrezRa sân: Jose Cavadia
Ra sân: Santiago Cordoba Urrutia
Ra sân: Yeiler Goez
Ra sân: Andrey Estupinan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Pasto VS America de Cali
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Pasto vs America de Cali
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Pasto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 12 | 5.4 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 3 | 0 | 47 | 7.2 | |
| 12 | Geovanni Banguera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 0 | 29 | 7.6 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 33 | 7 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.7 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 0 | 0 | 32 | 6.8 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 3 | 0 | 33 | 7.6 | |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 14 | 10 | 71.43% | 3 | 2 | 20 | 6.6 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 41 | 7.7 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 27 | Hervin Goyes | Forward | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 0 | 30 | 6.8 |
America de Cali
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Darwin Machis | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 26 | 6 | |
| 22 | Nicolas Hernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 0 | 44 | 6.3 | |
| 3 | Daniel Rosero Valencia | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 3 | 23 | 6.2 | |
| 1 | Jean Paulo Fernandes Filho | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 29 | 6.3 | |
| 2 | Marlon Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 1 | 0 | 33 | 7.3 | |
| 10 | Yeison Guzman | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 60 | 55 | 91.67% | 4 | 0 | 71 | 7.4 | |
| 23 | Carlos Sierra | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 24 | 6.6 | |
| 9 | Jorge Daniel Valencia Angulo | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 30 | Omar Andres Bertel Vergara | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 5 | 73 | 63 | 86.3% | 10 | 0 | 97 | 6.8 | |
| 8 | Dylan Felipe Borrero Caicedo | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 21 | Tomas Angel Gutierrez | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 12 | 6.4 | |
| 5 | Josen Escobar | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 2 | 68 | 7.2 | |
| 17 | Jan Lucumi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 28 | Luis Miguel Mina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 1 | 2 | 55 | 5.8 | |
| 6 | Jose Cavadia | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 47 | 6.7 | |
| 19 | Jhon Palacios | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 2 | 0 | 20 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

