Kết quả trận Deportivo Pasto vs Atletico Bucaramanga, 06h20 ngày 07/02
Deportivo Pasto
+0.25 0.72
-0.25 0.98
1.75 0.80
u 0.82
2.80
2.18
2.76
-0 0.72
+0 0.63
0.75 0.73
u 0.87
3.6
2.85
1.77
VĐQG Colombia » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pasto vs Atletico Bucaramanga hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 06:20 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pasto vs Atletico Bucaramanga tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pasto vs Atletico Bucaramanga hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Pasto vs Atletico Bucaramanga
Aldair Gutierrez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Pasto VS Atletico Bucaramanga
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Pasto vs Atletico Bucaramanga
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Pasto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 34 | 82.93% | 0 | 0 | 46 | 7 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 47 | 39 | 82.98% | 0 | 0 | 54 | 7 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 0 | 68 | 6.9 | |
| 12 | Geovanni Banguera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 3 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 33 | Mateo Garavito | Defender | 1 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 18 | Joider Micolta Piedahita | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 3 | 2 | 26 | 6.6 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 10 | 6.4 |
Atletico Bucaramanga
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Freddy Hinestroza Arias | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 3 | 2 | 73 | 6.7 | |
| 2 | Jefferson Mena Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 27 | Luciano Pons | Forward | 0 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 26 | 6.2 | |
| 10 | Fabian Sambueza | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 11 | Jhon Fredy Salazar Valencia | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Kevin Londono | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 1 | Aldair Quintana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 19 | Aldair Gutierrez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 29 | 7.1 | |
| 23 | Carlos Romaña | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 18 | 6.5 | ||
| 21 | Felix Charrupí | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 15 | Emerson Batalla | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 28 | Leonardo Jose Flores Soto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 14 | Juan Camilo Mosquera | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 4 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 1 | 48 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

