Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Deportivo Pasto vs Cucuta, 02h00 ngày 02/03
Deportivo Pasto
-1 0.88
+1 0.93
2.5 1.00
u 0.65
1.48
5.75
3.80
-0.5 0.88
+0.5 0.73
1 1.00
u 0.80
2.05
7
2.2
VĐQG Colombia » 9
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pasto vs Cucuta hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pasto vs Cucuta tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pasto vs Cucuta hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Pasto vs Cucuta
Kiến tạo: Santiago Jimenez Luque
Frank Andersson Castaneda VelezRa sân: Agustin Cano
Jhonatan AgudeloRa sân: Arley Eduar Tenorio Arizalas
Ra sân: Yeiler Goez
Ra sân: Matias Pisano
Jaime PeraltaRa sân: Leider Sebastian Berdugo Ruiz
Ra sân: Perlaza Jonathan
1 - 1 Brayan Cordoba
Kiến tạo: Andrey Estupinan
Kiến tạo: Santiago Cordoba Urrutia
Sebastian TamaraRa sân: Victor Mejia
Diego Ezequiel CalcaterraRa sân: Jhon Quinones
Ra sân: Santiago Cordoba Urrutia
Ra sân: Andrey Estupinan
3 - 2 Diego Ezequiel Calcaterra Kiến tạo: Brayan Cordoba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Pasto VS Cucuta
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Pasto vs Cucuta
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Pasto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 4 | 1 | 5 | 33 | 25 | 75.76% | 6 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 0 | 54 | 6.6 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 5 | 0 | 73 | 6.8 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 5 | 38 | 33 | 86.84% | 8 | 0 | 64 | 7.2 | |
| 12 | Geovanni Banguera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 0 | 49 | 6.3 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 7 | 3 | 4 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 51 | 8.5 | |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 41 | 6.9 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 59 | 50 | 84.75% | 0 | 0 | 73 | 7.1 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 10 | 7.5 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 22 | 7.6 | |
| 27 | Hervin Goyes | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.3 |
Cucuta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Edison Mauricio Duarte Barajas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 46 | 44 | 95.65% | 5 | 0 | 64 | 6.7 | |
| 32 | Jhonatan Agudelo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 33 | Sebastian Tamara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Juan David Ramírez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 23 | Frank Andersson Castaneda Velez | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 44 | Brayan Cordoba | Trung vệ | 1 | 1 | 2 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 1 | 37 | 7 | |
| 70 | Agustin Cano | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Diego Ezequiel Calcaterra | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 7.6 | |
| 7 | Leider Sebastian Berdugo Ruiz | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 3 | 0 | 33 | 6.4 | |
| 16 | Kevin Andrey Londono Florez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 1 | 1 | 71 | 7.3 | |
| 5 | Victor Mejia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 41 | 82% | 0 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 90 | Luifer Hernandez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 26 | Yair Abonia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 59 | 6 | |
| 11 | Arley Eduar Tenorio Arizalas | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.3 | |
| 9 | Jaime Peralta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 4 | Jhon Quinones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 41 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

