Kết quả trận Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota, 08h30 ngày 15/02
Deportivo Pasto
-0.25 0.84
+0.25 0.86
2.5 1.30
u 0.30
2.04
3.00
2.83
-0 0.84
+0 1.25
0.75 0.95
u 0.85
3.1
4.5
1.91
VĐQG Colombia » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota
Ra sân: Joider Micolta Piedahita
Carlos Alberto Vivas Gonzalez
Dannovi Quinonez
1 - 1 Larry Vasquez Ortega Kiến tạo: Kevin Parra Atehortua
Juan ValenciaRa sân: Dereck Moncada
Ruben ManjarresRa sân: Facundo Bone
Ra sân: Harrinson Mancilla Mulato
Ra sân: Yeiler Goez
Johan CaballeroRa sân: Kevin Parra Atehortua
Ra sân: Mayer Gil
Ra sân: Mateo Garavito
Kalazan SuarezRa sân: Fabricio Sanguinetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Pasto VS Internacional de Bogota
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Pasto vs Internacional de Bogota
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Pasto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 49 | 43 | 87.76% | 13 | 0 | 75 | 7.4 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 1 | 76 | 6.9 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 1 | 44 | 6.1 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 13 | 7.1 | |
| 12 | Geovanni Banguera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 25 | 6.5 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 35 | 6.5 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 1 | 0 | 55 | 7 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 3 | 1 | 1 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 3 | 65 | 6.9 | |
| 33 | Mateo Garavito | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 5 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 18 | Joider Micolta Piedahita | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 0 | 37 | 7.1 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 7 | 6.8 | |
| 27 | Hervin Goyes | Forward | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 41 | 6.8 |
Internacional de Bogota
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Larry Vasquez Ortega | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 3 | 62 | 8.2 | |
| 1 | Wuilker Farinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 7.6 | |
| 16 | Yulian Gomez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 2 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 11 | Facundo Bone | Cánh trái | 2 | 0 | 3 | 11 | 11 | 100% | 1 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 23 | Johan Caballero | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 13 | 6.9 | |
| 20 | Joan Castro | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 24 | Ruben Manjarres | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 2 | Carlos Alberto Vivas Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 15 | Dannovi Quinonez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 2 | 35 | 6.3 | |
| 22 | Kalazan Suarez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 9 | Juan Valencia | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 6.6 | |
| 7 | Fabricio Sanguinetti | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 18 | Dereck Moncada | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 10 | Kevin Parra Atehortua | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 5 | 0 | 48 | 6.9 | |
| 6 | Miguel Angel Amaya Pena | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 34 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

