Kết quả trận Deportivo Pasto vs Millonarios, 08h30 ngày 29/01
Deportivo Pasto
-0 1.10
+0 0.60
2 0.95
u 0.67
2.61
2.32
2.75
-0 1.10
+0 0.72
0.75 0.60
u 1.00
3.23
2.95
1.83
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pasto vs Millonarios hôm nay ngày 29/01/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pasto vs Millonarios tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pasto vs Millonarios hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Pasto vs Millonarios
Kiến tạo: Andrey Estupinan
Andres Llinas
1 - 1 Rodrigo Contreras
Mateo Garcia Rojas Card changed
Mateo Garcia Rojas
Sebastian del CastilloRa sân: Carlos Darwin Quintero Villalba
Alex Stik Castro GiraldoRa sân: Leonardo Castro
Sergio MosqueraRa sân: Andres Llinas
Ra sân: Santiago Jimenez Luque
Radamel FalcaoRa sân: Rodrigo Contreras
Beckham CastroRa sân: Julian Angulo
Ra sân: Enrique Serje
Ra sân: Yeiler Goez
Ra sân: Wilson David Morelos Lopez
Ra sân: Matias Pisano
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Pasto VS Millonarios
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Pasto vs Millonarios
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Pasto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 39 | 5.8 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 2 | 0 | 5 | 74 | 67 | 90.54% | 8 | 0 | 97 | 9.1 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 44 | 41 | 93.18% | 1 | 3 | 48 | 7 | |
| 1 | Iago Herrerin Buisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 5 | 0 | 65 | 6.2 | |
| 3 | Santiago Jimenez Luque | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 71 | 68 | 95.77% | 0 | 0 | 76 | 7 | |
| 15 | Harrinson Mancilla Mulato | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 57 | 54 | 94.74% | 0 | 1 | 71 | 8.1 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 53 | 91.38% | 0 | 1 | 68 | 7.1 | |
| 11 | Andrey Estupinan | Cánh trái | 3 | 3 | 3 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 1 | 59 | 8.3 | |
| 18 | Joider Micolta Piedahita | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 4 | 1 | 23 | 6.7 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 60 | 89.55% | 0 | 2 | 79 | 7.4 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 3 | 6.6 | |
| 17 | Jose Bernal | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.3 |
Millonarios
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Radamel Falcao | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 8 | 6.6 | |
| 20 | Danovis Banguero | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 1 | 2 | 52 | 5.8 | |
| 12 | Diego Alejandro Novoa Urrego | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 7 | 29.17% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 7 | Carlos Darwin Quintero Villalba | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Jorge Enrique Arias de la Hoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 1 | 30 | 5.9 | |
| 18 | Rodrigo Andres Urena Reyes | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 1 | 48 | 6.9 | |
| 27 | Rodrigo Contreras | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 1 | 26 | 7.4 | |
| 33 | Alex Stik Castro Giraldo | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 6 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 6 | Sergio Mosquera | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.1 | |
| 23 | Leonardo Castro | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 26 | Andres Llinas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 19 | Mateo Garcia Rojas | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 5.6 | |
| 24 | Julian Angulo | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 11 | Beckham Castro | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 6.6 | |
| 3 | Martin Diaz Samuel | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 52 | 6.1 | |
| 30 | Sebastian del Castillo | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 22 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

