Kết quả trận Deportivo Pereira vs Deportivo Pasto, 08h30 ngày 21/02
Deportivo Pereira
-0 0.85
+0 0.85
1.75 0.76
u 0.86
2.55
2.55
2.58
-0 0.85
+0 0.84
0.75 0.71
u 0.89
3.19
3.15
1.79
VĐQG Colombia » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pereira vs Deportivo Pasto hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 08:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pereira vs Deportivo Pasto tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pereira vs Deportivo Pasto hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Pereira vs Deportivo Pasto
Yeiler Goez
Kiến tạo: Jorge Andres Bermudez Correa
Matias PisanoRa sân: Yeiler Goez
Ra sân: Ederson Moreno
Ra sân: Fabio Delgado
Matias Pisano
1 - 1 Santiago Cordoba Urrutia Kiến tạo: Diego Chavez
Ra sân: Walmer Pacheco Mejia
Mayer GilRa sân: Perlaza Jonathan
Ra sân: Gustavo Torres
Ra sân: Marco Jhonnier Perez Murillo
Edwin Alexis Velasco Uzuriaga
Wilson David Morelos LopezRa sân: Hervin Goyes
Enrique SerjeRa sân: Johan Caicedo
Yeison TolosaRa sân: Diego Chavez
Kiến tạo: Felipe Mosquera
2 - 2 Santiago Cordoba Urrutia Kiến tạo: Wilson David Morelos Lopez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Pereira VS Deportivo Pasto
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Pereira vs Deportivo Pasto
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Pereira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 14 | 6.5 | |
| 6 | Danilo Fabian Ortiz Soto | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 33 | 6.2 | |
| 21 | Walmer Pacheco Mejia | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 1 | 27 | 7.9 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 25 | Fabio Delgado | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 33 | Yimy Gomez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 17 | Gustavo Torres | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 29 | 6 | |
| 14 | Ederson Moreno | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 1 | 52 | 6.8 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 35 | 7.6 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 8 | Felipe Mosquera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 13 | 7 | |
| 30 | Tobias Bovone | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 22 | 6 | |
| 11 | Jhon Largacha | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 2 | Carlos Cruz | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 4 | 50 | 6.8 | |
| 3 | Nicolas Rengifo | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 27 | 6.3 |
Deportivo Pasto
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Wilson David Morelos Lopez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 32 | Matias Pisano | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 38 | 6.9 | |
| 2 | Fainer Torijano Cano | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 5 | 58 | 6.8 | |
| 1 | Iago Herrerin Buisan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 21 | Edwin Alexis Velasco Uzuriaga | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 2 | 2 | 61 | 6.6 | |
| 8 | Enrique Serje | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Yeison Tolosa | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 23 | Yeiler Goez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 5 | Nicolas Gil | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 4 | 46 | 6.4 | |
| 10 | Diego Chavez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 47 | 38 | 80.85% | 5 | 0 | 61 | 7.1 | |
| 33 | Mateo Garavito | Defender | 1 | 1 | 2 | 40 | 34 | 85% | 5 | 0 | 64 | 6.5 | |
| 7 | Perlaza Jonathan | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 37 | 6.7 | |
| 6 | Johan Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 2 | 0 | 50 | 42 | 84% | 0 | 6 | 68 | 7.3 | |
| 16 | Mayer Gil | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 11 | 6.5 | |
| 29 | Santiago Cordoba Urrutia | Tiền đạo cắm | 8 | 2 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 4 | 44 | 8.9 | |
| 27 | Hervin Goyes | Forward | 1 | 1 | 3 | 21 | 19 | 90.48% | 4 | 1 | 36 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

