Kết quả trận Deportivo Pereira vs Fortaleza F.C, 02h00 ngày 25/01
Deportivo Pereira
+0.25 1.03
-0.25 0.78
0.5 4.25
u 0.16
13.00
8.00
1.14
+0.25 1.03
-0.25 1.15
0.75 0.78
u 1.03
4.5
2.88
2
VĐQG Colombia » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Pereira vs Fortaleza F.C hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Pereira vs Fortaleza F.C tại VĐQG Colombia 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Pereira vs Fortaleza F.C hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Pereira vs Fortaleza F.C
Sebastián Navarro
Ra sân: Sebastian Acosta Pineda
Andres AmayaRa sân: Sebastián Navarro
Andres Amaya
Santiago CueroRa sân: Miguel Pernía
Richardson David RivasRa sân: Jhoiner Salas
Ra sân: Marco Jhonnier Perez Murillo
Kevin Balanta
Richardson David Rivas
John VelázquezRa sân: Teun Wilke
Sebastian RamiirezRa sân: Kevin Balanta
Ra sân: Yuber Quinones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Pereira VS Fortaleza F.C
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Pereira vs Fortaleza F.C
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Pereira
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Marco Jhonnier Perez Murillo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 19 | 6.5 | |
| 21 | Walmer Pacheco Mejia | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 1 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 20 | Jordy Monroy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 21 | 72.41% | 3 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 14 | Ederson Moreno | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Sebastian Acosta Pineda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 5 | Jorge Andres Bermudez Correa | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 1 | 0 | 47 | 7 | |
| 88 | Yuber Quinones | Cánh phải | 3 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 2 | 28 | 6.7 | |
| 15 | Santiago Aguilar | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 2 | 42 | 7 | |
| 16 | Eber Antonio Moreno Gomez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 0 | 51 | 6.8 | |
| 4 | Julian Bazan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 48 | 7.1 | |
| 31 | Andres Calderon | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 33 | Samuel Zuluaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 32 | Santiago Alzate Uribe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 40 | Jared Rodriguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 34 | Josseph Mosquera | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 19 | Miguel Aguirre | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 12 | Jorge Martinez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 3 | Nicolas Rengifo | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 55 | 7.1 | |
| 37 | Luis Moreno | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 24 | Miguel Palacios | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 12 | 6.7 |
Fortaleza F.C
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Leonardo Pico Carvajal | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 88 | 82 | 93.18% | 1 | 0 | 96 | 7.7 | |
| 18 | Jhon Harold Balanta Carabali | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 71 | 7.1 | |
| 10 | John Velázquez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 11 | Andres Amaya | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 33 | Andres Arroyo | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 3 | 0 | 62 | 6 | |
| 6 | Yesid Diaz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 73 | 69 | 94.52% | 1 | 1 | 80 | 7.6 | |
| 8 | Sebastián Navarro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 3 | David Ramirez Pisciotti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Miguel Pernía | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 31 | 23 | 74.19% | 2 | 3 | 45 | 6.7 | |
| 29 | Teun Wilke | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 1 | Miguel Alejandro Silva Jaimes | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | ||
| 24 | Jhoiner Salas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 15 | Santiago Cuero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.7 | |
| 17 | Kevin Balanta | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 56 | 52 | 92.86% | 1 | 0 | 69 | 6.9 | |
| 32 | Michael Barragan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Joan Cajares | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 3 | 0 | 60 | 6.6 | |
| 26 | Richardson David Rivas | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 21 | Sebastian Ramiirez | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 14 | 6.8 | |
| 20 | Cristian Orozco | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23 | Julio Sinisterra | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

