Kết quả trận Deportivo Recoleta vs Club Libertad, 04h00 ngày 03/02
Deportivo Recoleta
+0.75 0.81
-0.75 1.01
2.5 2.30
u 0.25
8.80
5.80
1.19
+0.25 0.81
-0.25 0.98
1 1.03
u 0.78
4.75
2.5
2.1
VĐQG Paraguay » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Recoleta vs Club Libertad hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 04:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Recoleta vs Club Libertad tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Recoleta vs Club Libertad hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Recoleta vs Club Libertad
Gustavo AguilarRa sân: Alexis Fretes
Ivan Rodrigo Ramirez SegoviaRa sân: Estiven Villalba
Hugo Javier Martinez CanteroRa sân: Hernesto Caballero Benitez
0 - 1 Robert Rojas Kiến tạo: Ivan Rodrigo Ramirez Segovia
Ra sân: Luis Mendoza
Ra sân: Junior Noguera
Ra sân: Wilfrido Baez
Marcelo Fabian Fernandez BenitezRa sân: Hugo Fernandez
Kiến tạo: Kevin Parzajuk
Ra sân: Facundo Echeguren
Ra sân: Kevin Parzajuk
Oscar AcunaRa sân: Lorenzo Melgarejo
Kiến tạo: Aldo González
Robert Rojas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Recoleta VS Club Libertad
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Recoleta vs Club Libertad
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Recoleta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Dairon Mosquera Chaverra | Defender | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Junior Noguera | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 34 | 6.4 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 3 | 0 | 36 | 6.3 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 13 | 8.2 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 52 | 7.1 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 57 | 7 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 9 | Richart Ortiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 9 | 6.4 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 31 | 7.2 | |
| 29 | Allam Steven Wlk Dure | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 2 | 29 | 7.6 | |
| 15 | Blas Medina | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 6 | Jose Espinola | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 1 | 1 | 63 | 7.2 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 0 | 32 | 6.4 | |
| 28 | Luis Mendoza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 2 | 3 | 32 | 6.7 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 51 | 7.9 | |
| 31 | Manuel Schupp Astigarraga | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 15 | 6.3 |
Club Libertad
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Lorenzo Melgarejo | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 5 | Diego Francisco Viera Ruiz Diaz | Defender | 1 | 0 | 1 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 2 | 59 | 6.1 | |
| 26 | Hernesto Caballero Benitez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 4 | Nestor Gimenez | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 40 | 74.07% | 0 | 1 | 78 | 6.2 | |
| 3 | Robert Rojas | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 2 | 53 | 7.6 | |
| 2 | Ivan Rodrigo Ramirez Segovia | Defender | 1 | 1 | 2 | 30 | 19 | 63.33% | 4 | 0 | 52 | 6.7 | |
| 18 | Ivan Franco | Forward | 3 | 1 | 2 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 5 | 52 | 7.1 | |
| 12 | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 20 | Hugo Fernandez | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 7 | 0 | 38 | 6.4 | |
| 22 | Hugo Javier Martinez Cantero | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 35 | 6.7 | |
| 6 | Alvaro Campuzano | Midfielder | 3 | 0 | 2 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 60 | 6.8 | |
| 28 | Marcelo Fabian Fernandez Benitez | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 3 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 11 | Gustavo Aguilar | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 4 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.2 | |
| 14 | Alexis Fretes | Forward | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 39 | 6.6 | |
| 30 | Oscar Acuna | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 34 | Estiven Villalba | Defender | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 18 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

