Kết quả trận Deportivo Recoleta vs FC Nacional Asuncion, 06h30 ngày 27/02
Deportivo Recoleta
+0.25 0.90
-0.25 0.90
2.5 0.08
u 5.00
10.50
9.70
1.09
-0 0.90
+0 0.65
1 1.10
u 0.70
4
3
2.05
VĐQG Paraguay » 17
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Recoleta vs FC Nacional Asuncion hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 06:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Recoleta vs FC Nacional Asuncion tại VĐQG Paraguay 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Recoleta vs FC Nacional Asuncion hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Recoleta vs FC Nacional Asuncion
2 - 1 Alejandro Samudio Ramirez
Richard Prieto
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Recoleta VS FC Nacional Asuncion
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Recoleta vs FC Nacional Asuncion
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Recoleta
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcelo Canete | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 17 | Wilfrido Baez | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 0 | 43 | 7.8 | |
| 33 | Aldo González | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 2 | 1 | 34 | 7.9 | |
| 5 | Nicolas Marotta | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 6 | 38 | 6.3 | |
| 32 | Lucas Monzon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 1 | 2 | 34 | 6.1 | |
| 38 | Alexander Franco | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 9 | Richart Ortiz | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.7 | |
| 11 | Kevin Parzajuk | Forward | 3 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 3 | 33 | 7.2 | |
| 2 | Facundo Echeguren | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 3 | 46 | 7.5 | |
| 12 | Nelson Ferreira Gonzalez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 30 | 6 | |
| 31 | Manuel Schupp Astigarraga | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.3 | |
| 18 | Pedro Rios | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 19 | Héctor López | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 6 | Jose Antonio Espinola Nunez | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 0 | 43 | 6.4 |
FC Nacional Asuncion
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Orlando Gabriel Gaona Lugo | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 7.5 | |
| 7 | Ignacio Bailone | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 27 | Richard Prieto | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 58 | 40 | 68.97% | 6 | 1 | 74 | 6.6 | |
| 25 | Roberto Ramirez Monroy | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 30 | Santiago Rojas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 0 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 22 | David Josue Colman Escobar | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 1 | 44 | 5.9 | |
| 28 | Alejandro Samudio Ramirez | Forward | 3 | 3 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 3 | 0 | 49 | 7.6 | |
| 29 | Juan Sebastian Vargas Melgarejo | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 60 | 6.3 | |
| 23 | Carlos Nino Junior Espinola Diaz | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 19 | Lucas Gonzalez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.2 | |
| 4 | Thomas Gutierrez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 2 | 74 | 6.2 | |
| 3 | Alexis Damian Canete Torres | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 70 | 59 | 84.29% | 0 | 0 | 86 | 6.1 | |
| 8 | Fabrizio Jara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 1 | 73 | 6.9 | |
| 9 | Hugo Benitez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 15 | Lider Caceres | Defender | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 3 | 0 | 44 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

