Kết quả trận Deportivo Riestra vs CA Platense, 05h15 ngày 03/03
Deportivo Riestra
-0.25 1.08
+0.25 0.73
1.5 0.88
u 0.84
2.28
3.73
2.40
-0 1.08
+0 1.16
0.5 0.74
u 0.96
3.8
4.25
1.55
VĐQG Argentina » 15
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs CA Platense hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs CA Platense tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs CA Platense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs CA Platense
Ra sân: Alexander Diaz
Leonardo HerediaRa sân: Augusto Lotti
Gonzalo LencinaRa sân: Tomas Nasif
Juan Saborido
Ra sân: Nicolas Ezequiel Watson
Ra sân: Pablo Monje
Ra sân: Pedro Ramirez
Ra sân: Antony Alonso
Maximiliano Amarfil
Felipe BussioRa sân: Bautista Merlini
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS CA Platense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs CA Platense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 43 | 24 | 55.81% | 0 | 1 | 48 | 9.1 | |
| 8 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 8 | 6.4 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 4 | 30 | 6.5 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 4 | 32 | 7.3 | |
| 10 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 16 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 29 | Alejo Dramisino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 20 | Matias Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 10 | 6.8 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 1 | 42 | 7.4 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 4 | 45 | 7.1 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 3 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 3 | 27 | 6.8 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 25 | 11 | 44% | 7 | 1 | 43 | 7.1 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 3 | 18 | 6.3 |
CA Platense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Victor Cuesta | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 4 | 47 | 7.3 | |
| 18 | Bautista Merlini | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 55 | 42 | 76.36% | 1 | 0 | 64 | 6.4 | |
| 21 | Augusto Lotti | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 3 | 0 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Guido Mainero | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 7 | 0 | 49 | 6.9 | |
| 23 | Leonardo Heredia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 10 | 6.7 | |
| 13 | Ignacio Vazquez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 20 | Matias Borgogno | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 13 | 40.63% | 0 | 2 | 48 | 9.1 | |
| 99 | Gonzalo Lencina | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 2 | 11 | 6.5 | |
| 10 | Franco Zapiola | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 45 | 39 | 86.67% | 5 | 0 | 63 | 7.3 | |
| 43 | Nicolas Retamar | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 3 | Tomas Ariel Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 3 | 1 | 66 | 7.2 | |
| 25 | Juan Saborido | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 2 | 1 | 50 | 7.3 | |
| 15 | Maximiliano Amarfil | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 17 | Felipe Bussio | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.4 | |
| 9 | Tomas Nasif | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 29 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

