Kết quả trận Deportivo Riestra vs Defensa Y Justicia, 03h00 ngày 30/01
Deportivo Riestra
-0.5 1.00
+0.5 0.78
1.75 0.78
u 0.94
2.00
4.05
2.65
-0.25 1.00
+0.25 0.68
0.75 0.90
u 0.80
2.7
4.4
1.85
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Defensa Y Justicia hôm nay ngày 30/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Defensa Y Justicia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Defensa Y Justicia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs Defensa Y Justicia
0 - 1 Ruben Alejandro Botta Kiến tạo: Aaron Nicolas Molinas
Mateo AguiarRa sân: Juan Miritello
Hector Martinez Goal cancelled
Ra sân: Pedro Ramirez
Ra sân: Miguel Barbieri
Hector Martinez
Ra sân: Nicolas Sansotre
Ra sân: Alexander Diaz
Mateo Aguiar
Juan Manuel Gutierrez FreireRa sân: Ruben Alejandro Botta
Julian Alejo LopezRa sân: Mateo Aguiar
Ra sân: Facundo Mino
Nazareno RoselliRa sân: Abiel Osorio
Elias PereyraRa sân: Aaron Nicolas Molinas
Juan Manuel Gutierrez Freire
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS Defensa Y Justicia
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs Defensa Y Justicia
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 1 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 26 | 6.3 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.4 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 16 | 6.2 | |
| 10 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 1 | 4 | 23 | 6.6 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 26 | 6.5 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 2 | 6 | 6.5 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 5 | 35.71% | 4 | 0 | 26 | 6.4 |
Defensa Y Justicia
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 2 | 0 | 29 | 7.8 | |
| 6 | Emiliano Amor | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 21 | Hector Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 0 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 9 | Juan Miritello | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 22 | Cristopher Javier Fiermarin Forlan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 33 | Lucas Souto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 10 | Aaron Nicolas Molinas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 16 | Ayrton Portillo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 7 | Abiel Osorio | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 23 | 6.5 | |
| 2 | Samuel Lucero | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 23 | Mateo Aguiar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.4 | |
| 15 | Santiago Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

