Kết quả trận Deportivo Riestra vs Newells Old Boys, 05h00 ngày 17/02
Deportivo Riestra
-0.25 1.00
+0.25 0.78
1.5 1.50
u 0.20
2.24
3.00
2.90
-0 1.00
+0 1.35
0.5 0.73
u 1.00
3
4.25
1.75
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Newells Old Boys hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 05:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Newells Old Boys tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Newells Old Boys hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs Newells Old Boys
Saul Savin Salcedo Zarate
Juan Ignacio Ramirez PoleroRa sân: Matias Coccaro
Oscar Camilo Salomon
Nicolas GoiteaRa sân: Oscar Camilo Salomon
Walter Claudio NunezRa sân: Facundo Guch
Franco OrozcoRa sân: Luciano Herrera
Ra sân: Jonathan Carlos Herrera
Ra sân: Jonatan Esteban Goitia
Ra sân: Rodrigo Gallo
David SoteloRa sân: Marcelo Esponda
1 - 1 Juan Ignacio Ramirez Polero
Gabriel Arias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS Newells Old Boys
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs Newells Old Boys
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 43 | 6.7 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 56 | 26 | 46.43% | 0 | 1 | 67 | 7.2 | |
| 8 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 1 | 27 | 12 | 44.44% | 0 | 3 | 61 | 7.3 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 16 | 11 | 68.75% | 3 | 1 | 34 | 6.5 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 2 | 1 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 2 | 29 | 6.7 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 7 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 20 | Matias Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 5.8 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 0 | 40 | 6.4 | |
| 19 | Juan Cruz Randazzo | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 1 | 9 | 6.4 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 21 | 13 | 61.9% | 1 | 10 | 40 | 7 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 39 | 21 | 53.85% | 1 | 2 | 59 | 7 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.5 |
Newells Old Boys
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Michael Ryan Hoyos | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 32 | 7 | |
| 21 | Gabriel Arias | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 7 | 28% | 0 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 15 | Saul Savin Salcedo Zarate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 4 | 49 | 7.2 | |
| 99 | Juan Ignacio Ramirez Polero | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 2 | 16 | 6.8 | |
| 14 | Armando Mendez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 10 | 38.46% | 3 | 2 | 54 | 7.1 | |
| 22 | Oscar Camilo Salomon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 6 | 39 | 6.8 | |
| 6 | Jherson Mosquera | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 0 | 2 | 71 | 8 | |
| 7 | Franco Orozco | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 9 | 6.6 | |
| 26 | Rodrigo Ezequiel Herrera | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 2 | 45 | 7 | |
| 13 | Matias Coccaro | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 33 | Walter Claudio Nunez | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 5 | 1 | 29 | 6.8 | |
| 29 | Marcelo Esponda | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 5 | 55 | 7.1 | |
| 8 | David Sotelo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 10 | 6.5 | |
| 23 | Nicolas Goitea | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 5 | 33.33% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 27 | Luciano Herrera | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 20 | Facundo Guch | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 3 | 0 | 22 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

