Kết quả trận Deportivo Riestra vs Talleres Cordoba, 01h00 ngày 03/11
Deportivo Riestra
+0.5 0.72
-0.5 1.14
2 0.86
u 0.94
3.30
2.14
3.00
-0 0.72
+0 0.60
0.75 0.80
u 1.00
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Deportivo Riestra vs Talleres Cordoba hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Deportivo Riestra vs Talleres Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Deportivo Riestra vs Talleres Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Deportivo Riestra vs Talleres Cordoba
Juan Rodriguez
Ra sân: Guillermo Fabian Pereira
Ra sân: Jonathan Goya
Ra sân: Brian Sanchez
Sebastian Alberto PalaciosRa sân: Valentin Depietri
Matias GalarzaRa sân: Ulises Ortegoza
Ramiro Ruiz RodriguezRa sân: Matias Galarza
Matias Eduardo EsquivelRa sân: Ruben Alejandro Botta
Ra sân: Rodrigo Sayavedra
Ra sân: Nicolas Benegas
Ramiro Ruiz Rodriguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Deportivo Riestra VS Talleres Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Deportivo Riestra vs Talleres Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Deportivo Riestra
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Maximiliano Brito | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Milton Aaron Celiz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 34 | 6.8 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 15 | 45.45% | 0 | 3 | 39 | 7.6 | |
| 32 | Nicolas Benegas | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 2 | 4 | 32 | 7 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 16 | Guillermo Fabian Pereira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 4 | 1 | 19 | 6.9 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 37 | 7.1 | |
| 3 | Nicolas Caro | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 0 | 4 | 19 | 7.2 | |
| 19 | Jonathan Goya | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 35 | Brian Sanchez | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 20 | Alexander Diaz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 19 | 6.5 | |
| 28 | Rodrigo Sayavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 6 | 37.5% | 7 | 2 | 35 | 6.9 | |
| 40 | Alan Barrionuevo | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 7.1 | |
| 37 | Mario Sanabria | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 0 | 29 | 6.9 | |
| 23 | Joaquín Borja | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 2 | 15 | 6.9 |
Talleres Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Juan Camilo Portilla Pena | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 83 | 70 | 84.34% | 2 | 3 | 101 | 7.1 | |
| 10 | Ruben Alejandro Botta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 3 | 0 | 45 | 6.7 | |
| 34 | Sebastian Alberto Palacios | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.2 | |
| 3 | Lucas Suarez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 78 | 64 | 82.05% | 0 | 3 | 90 | 7.7 | |
| 6 | Juan Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 66 | 54 | 81.82% | 0 | 2 | 80 | 7.3 | |
| 22 | Guido Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 7.7 | |
| 25 | Cristian Alberto Tarragona | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 16 | 12 | 75% | 0 | 3 | 34 | 6.9 | |
| 18 | Ramiro Ruiz Rodriguez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 13 | Alex Vigo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 3 | 0 | 67 | 7.3 | |
| 11 | Valentin Depietri | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Matias Eduardo Esquivel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 16 | Miguel Angel Navarro Zarate | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 62 | 53 | 85.48% | 2 | 2 | 83 | 6.9 | |
| 8 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 4 | 2 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Matias Galarza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 25 | 7.1 | |
| 30 | Ulises Ortegoza | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 0 | 53 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

