Kết quả trận Derby County vs Charlton Athletic, 02h00 ngày 01/10
Derby County
-0 0.87
+0 0.93
2 0.88
u 0.82
2.50
2.60
3.05
-0 0.87
+0 0.89
0.75 0.81
u 0.89
3.21
3.35
1.85
Hạng nhất Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Charlton Athletic hôm nay ngày 01/10/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Charlton Athletic
0 - 1 James Bree Kiến tạo: Greg Docherty
Ra sân: Adams Ebrima
Harvey KnibbsRa sân: Sonny Carey
Miles LeaburnRa sân: Charlie Kelman
Reece BurkeRa sân: James Bree
Ra sân: Max Johnston
Ra sân: Ben Brereton
Isaac OlaofeRa sân: Tyreece Campbell
Kiến tạo: Lewis Travis
Ra sân: Bobby Clark
Ra sân: Patrick Agyemang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Charlton Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Charlton Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 4 | 1 | 0 | 70 | 57 | 81.43% | 1 | 7 | 88 | 7.82 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.1 | |
| 9 | Carlton Morris | Forward | 1 | 0 | 3 | 33 | 22 | 66.67% | 1 | 7 | 45 | 7.24 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.12 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 3 | 69 | 50 | 72.46% | 9 | 8 | 114 | 8.09 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.95 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 4 | 0 | 19 | 6.43 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 55 | 47 | 85.45% | 5 | 1 | 69 | 6.88 | |
| 25 | Ben Brereton | Forward | 3 | 0 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 2 | 1 | 33 | 5.94 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 19 | 54.29% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 6 | 0 | 41 | 6.35 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 35 | 6.13 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 2 | 37 | 6.23 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 3 | 35 | 6.49 |
Charlton Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 37 | 6.4 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 2 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 9 | 61 | 8.22 | |
| 32 | Reece Burke | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.48 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 1 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 1 | 2 | 54 | 6.99 | |
| 28 | James Bree | Defender | 2 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 2 | 44 | 7.72 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 1 | 46 | 6.98 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 2 | 42 | 6.49 | |
| 41 | Harvey Knibbs | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 5.99 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 28 | 73.68% | 2 | 1 | 50 | 6.36 | |
| 2 | Kayne Ramsey | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 5 | 54 | 7.11 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 14 | 6.57 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 11 | 5.9 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Forward | 1 | 0 | 2 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 14 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

