Kết quả trận Derby County vs Ipswich Town, 19h30 ngày 07/02
Derby County 1
+0.5 0.77
-0.5 1.01
2.5 1.05
u 0.70
3.21
2.01
3.17
+0.25 0.77
-0.25 1.05
1 0.95
u 0.85
3.97
2.63
1.98
Hạng nhất Anh » 36
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Ipswich Town hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Ipswich Town tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Ipswich Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Ipswich Town
0 - 1 Lewis Travis(OW)
Jack Taylor
Anis Mehmeti
Ra sân: Ben Brereton
Ra sân: David Ozoh
Kasey McAteerRa sân: Wes Burns
Daniel NeillRa sân: Jack Taylor
Chuba AkpomRa sân: Jack Clarke
George HirstRa sân: Ivan Azon Monzon
1 - 2 Leif Davis Kiến tạo: Kasey McAteer
Ra sân: Rhian Brewster
Kasey McAteer
Darnell Furlong

Ra sân: Bobby Clark
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Ipswich Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Ipswich Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 3 | 33 | 6.74 | |
| 4 | Danny Batth | Defender | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 19 | 6 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 13 | 5.84 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 32 | 6.62 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 5.37 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 15 | 6.45 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 0 | 11 | 6 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 26 | 5.86 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 10 | 5.91 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 12 | 5.98 |
Ipswich Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | Christian Walton | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 7 | Wes Burns | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 19 | Darnell Furlong | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 1 | 36 | 6.88 | |
| 5 | Azor Matusiwa | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 3 | 22 | 7.14 | |
| 14 | Jack Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 26 | 6.53 | |
| 4 | Cedric Kipre | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 47 | Jack Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 10 | 5 | 50% | 0 | 0 | 18 | 6.38 | |
| 26 | Dara O Shea | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 3 | Leif Davis | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 0 | 24 | 6.74 | |
| 33 | Anis Mehmeti | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 3 | 0 | 21 | 6.19 | |
| 31 | Ivan Azon Monzon | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

