Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Derby County vs Leeds United, 19h00 ngày 11/01
Derby County
1.00
0.82
0.96
0.84
5.00
3.60
1.62
1.05
0.77
0.90
0.90
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Leeds United hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Leeds United tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Leeds United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Leeds United
Joel Piroe
Ra sân: Oscar Luigi Fraulo
James JustinRa sân: Sebastiaan Bornauw
1 - 1 Degnand Wilfried Gnonto Kiến tạo: Jaka Bijol
1 - 2 Ao Tanaka
Ra sân: Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
Ra sân: Lewis Travis
Ra sân: Lars-Jorgen Salvesen
Sean LongstaffRa sân: Ilia Gruev
Ra sân: Bobby Clark
Sam ByramRa sân: Degnand Wilfried Gnonto
Brenden AaronsonRa sân: Noah Okafor
Anton StachRa sân: Joel Piroe
Jack Harrison
1 - 3 James Justin Kiến tạo: Lukas Nmecha
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Leeds United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Leeds United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Craig Forsyth | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 10 | 43.48% | 2 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 4 | Danny Batth | Defender | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 6 | 21 | 7 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 11 | 6.4 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 16 | 7.7 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Forward | 2 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 1 | 15 | 7 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 3 | 15.79% | 0 | 0 | 30 | 6.7 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
Leeds United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Karl Darlow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 20 | Jack Harrison | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 5 | 1 | 45 | 6.8 | |
| 4 | Ethan Ampadu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 49 | 98% | 0 | 1 | 55 | 6.9 | |
| 10 | Joel Piroe | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 24 | 5.8 | |
| 22 | Ao Tanaka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 0 | 42 | 6.5 | |
| 14 | Lukas Nmecha | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 2 | 2 | 22 | 6.7 | |
| 15 | Jaka Bijol | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 2 | 30 | 6.6 | |
| 19 | Noah Okafor | Cánh trái | 2 | 1 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 1 | 29 | 6.6 | |
| 23 | Sebastiaan Bornauw | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 4 | 24 | 6.6 | |
| 44 | Ilia Gruev | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 29 | Degnand Wilfried Gnonto | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 29 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

