Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Derby County vs Middlesbrough, 22h00 ngày 01/01
Derby County
0.85
1.05
0.91
0.95
2.82
3.20
2.35
1.14
0.75
1.09
0.79
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Middlesbrough hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Middlesbrough
Alex GilbertRa sân: Mamadou Kaly Sene
Ra sân: Patrick Agyemang
Ra sân: Rhian Brewster
Kiến tạo: Lars-Jorgen Salvesen
Samuel SilveraRa sân: Callum Brittain
Sverre Halseth NypanRa sân: Aidan Morris
Ra sân: Bobby Clark
Alex Gilbert
Micah HamiltonRa sân: Tommy Conway
Alan BrowneRa sân: Alex Bangura
Matt Targett
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Middlesbrough
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Middlesbrough
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 2 | 50 | 7.75 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 0 | 0 | 2 | 5 | 1 | 20% | 0 | 2 | 9 | 6.68 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 2 | 26 | 19 | 73.08% | 6 | 1 | 44 | 7 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 34 | 6.97 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 14 | 6.34 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 12 | 6.28 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 0 | 0 | 40 | 7.59 | |
| 28 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.79 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 40 | 7.48 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 32 | Adams Ebrima | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 41 | 7.59 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 3 | 17 | 5.96 |
Middlesbrough
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 90 | 74 | 82.22% | 0 | 1 | 102 | 6.65 | |
| 3 | Matt Targett | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 69 | 61 | 88.41% | 1 | 4 | 82 | 6.81 | |
| 16 | Alan Browne | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.98 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 77 | 7.32 | |
| 10 | Delano Burgzorg | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 20 | 16 | 80% | 5 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 59 | 56 | 94.92% | 3 | 1 | 76 | 7.02 | |
| 24 | Alex Bangura | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 45 | 45 | 100% | 3 | 1 | 58 | 6.55 | |
| 22 | Samuel Silvera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 3 | 1 | 21 | 6.12 | |
| 11 | Morgan Whittaker | Cánh phải | 6 | 1 | 2 | 33 | 29 | 87.88% | 2 | 0 | 56 | 6.35 | |
| 31 | Solomon Brynn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.33 | |
| 20 | Mamadou Kaly Sene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.24 | |
| 14 | Alex Gilbert | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 36 | 5.71 | |
| 9 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 16 | 15 | 93.75% | 1 | 1 | 27 | 6.47 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 0 | 74 | 6.27 | |
| 19 | Sverre Halseth Nypan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 1 | 11 | 6.15 | |
| 17 | Micah Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

