Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Derby County vs Middlesbrough, 22h00 ngày 01/01

Vòng 25
22:00 ngày 01/01/2026
Derby County
Đã kết thúc 1 - 0 Xem Live (0 - 0)
Middlesbrough
Địa điểm: Pride Park Stadium
Thời tiết: Trong lành, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.85
-0.25
1.05
O 2.25
0.91
U 2.25
0.95
1
2.82
X
3.20
2
2.35
Hiệp 1
+0
1.14
-0
0.75
O 1
1.09
U 1
0.79

Hạng nhất Anh » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Middlesbrough hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Derby County vs Middlesbrough

Derby County Derby County
Phút
Middlesbrough Middlesbrough
46'
match change Alex Gilbert
Ra sân: Mamadou Kaly Sene
Lars-Jorgen Salvesen
Ra sân: Patrick Agyemang
match change
59'
Ben Brereton
Ra sân: Rhian Brewster
match change
59'
Callum Elder match yellow.png
59'
Bobby Clark 1 - 0
Kiến tạo: Lars-Jorgen Salvesen
match goal
70'
Lars-Jorgen Salvesen match yellow.png
73'
76'
match change Samuel Silvera
Ra sân: Callum Brittain
77'
match change Sverre Halseth Nypan
Ra sân: Aidan Morris
Andreas Weimann
Ra sân: Bobby Clark
match change
78'
84'
match yellow.png Alex Gilbert
87'
match change Micah Hamilton
Ra sân: Tommy Conway
87'
match change Alan Browne
Ra sân: Alex Bangura
90'
match yellow.png Matt Targett

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Derby County VS Middlesbrough

Derby County Derby County
Middlesbrough Middlesbrough
7
 
Tổng cú sút
 
19
3
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
9
9
 
Sút Phạt
 
12
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
32%
 
Kiểm soát bóng
 
68%
35
 
Đánh đầu
 
15
5
 
Cứu thua
 
2
18
 
Cản phá thành công
 
15
7
 
Thử thách
 
9
23
 
Long pass
 
26
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
5
1
 
Sút ra ngoài
 
10
14
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
10
5
 
Đánh chặn
 
6
13
 
Ném biên
 
19
247
 
Số đường chuyền
 
532
73%
 
Chuyền chính xác
 
88%
78
 
Pha tấn công
 
111
24
 
Tấn công nguy hiểm
 
56
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
9
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
10
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
44
0.99
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.21
0.88
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.04
0.99
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.21
1.21
 
Cú sút trúng đích
 
1.04
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
22
8
 
Số quả tạt chính xác
 
23
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
36
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

14
Andreas Weimann
25
Ben Brereton
15
Lars-Jorgen Salvesen
27
Lewis Travis
4
Danny Batth
12
Richard ODonnell
19
Kayden Jackson
11
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor
3
Craig Forsyth
Derby County Derby County 3-4-1-2
4-2-2-2 Middlesbrough Middlesbrough
1
Zetterst...
5
Clarke
28
Sanderso...
6
Langas
20
Elder
32
Ebrima
16
Thompson
23
Ward
42
Clark
7
Agyemang
10
Brewster
31
Brynn
2
Brittain
12
Ayling
3
Targett
24
Bangura
18
Morris
7
Hackney
20
Sene
9
Conway
11
Whittake...
10
Burgzorg

Substitutes

22
Samuel Silvera
16
Alan Browne
14
Alex Gilbert
17
Micah Hamilton
19
Sverre Halseth Nypan
42
Abdoulaye Kante
27
Sontje Hansen
33
Jon McLaughlin
47
Archie Baptiste
Đội hình dự bị
Derby County Derby County
Andreas Weimann 14
Ben Brereton 25
Lars-Jorgen Salvesen 15
Lewis Travis 27
Danny Batth 4
Richard ODonnell 12
Kayden Jackson 19
Corey Josiah Paul Blackett-Taylor 11
Craig Forsyth 3
Derby County Middlesbrough
22 Samuel Silvera
16 Alan Browne
14 Alex Gilbert
17 Micah Hamilton
19 Sverre Halseth Nypan
42 Abdoulaye Kante
27 Sontje Hansen
33 Jon McLaughlin
47 Archie Baptiste

Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Middlesbrough

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
1.33 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 5
11 Phạm lỗi 9
6.67 Phạt góc 10
1.67 Thẻ vàng 1
43.33% Kiểm soát bóng 65%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.7
1.3 Bàn thua 1.2
4 Sút trúng cầu môn 4.5
11.4 Phạm lỗi 9.3
6.1 Phạt góc 8.3
1.9 Thẻ vàng 1
41.8% Kiểm soát bóng 63.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Derby County (28trận)
Chủ Khách
Middlesbrough (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
2
4
3
HT-H/FT-T
2
2
3
1
HT-B/FT-T
0
1
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
3
HT-H/FT-H
3
2
2
1
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
0
1
HT-B/FT-B
2
4
3
4

Derby County Derby County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Matthew Clarke Defender 0 0 0 27 22 81.48% 0 2 50 7.75
14 Andreas Weimann Midfielder 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.04
15 Lars-Jorgen Salvesen Forward 0 0 2 5 1 20% 0 2 9 6.68
20 Callum Elder Defender 0 0 2 26 19 73.08% 6 1 44 7
23 Joe Ward Midfielder 1 1 1 24 19 79.17% 1 0 34 6.97
25 Ben Brereton Midfielder 2 0 0 5 4 80% 0 1 14 6.34
10 Rhian Brewster Forward 0 0 0 7 5 71.43% 1 1 12 6.28
1 Jacob Widell Zetterstrom Thủ môn 0 0 0 30 15 50% 0 0 40 7.59
28 Dion Sanderson Defender 0 0 0 20 16 80% 0 1 27 6.79
6 Sondre Klingen Langas Defender 0 0 1 20 18 90% 0 1 40 7.48
16 Liam Thompson Midfielder 0 0 0 27 22 81.48% 0 0 41 6.55
32 Adams Ebrima Midfielder 0 0 0 26 20 76.92% 0 1 39 6.7
42 Bobby Clark Midfielder 3 1 0 17 11 64.71% 0 1 41 7.59
7 Patrick Agyemang Forward 1 1 0 6 4 66.67% 0 3 17 5.96

Middlesbrough Middlesbrough
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
12 Luke Ayling Hậu vệ cánh phải 1 0 1 90 74 82.22% 0 1 102 6.65
3 Matt Targett Hậu vệ cánh trái 0 0 1 69 61 88.41% 1 4 82 6.81
16 Alan Browne Tiền vệ trụ 0 0 0 8 8 100% 0 0 10 5.98
2 Callum Brittain Hậu vệ cánh phải 1 1 1 50 39 78% 1 0 77 7.32
10 Delano Burgzorg Cánh trái 4 1 1 20 16 80% 5 0 36 6.4
7 Hayden Hackney Tiền vệ trụ 3 1 3 59 56 94.92% 3 1 76 7.02
24 Alex Bangura Hậu vệ cánh trái 0 0 1 45 45 100% 3 1 58 6.55
22 Samuel Silvera Cánh trái 0 0 0 16 15 93.75% 3 1 21 6.12
11 Morgan Whittaker Cánh phải 6 1 2 33 29 87.88% 2 0 56 6.35
31 Solomon Brynn Thủ môn 0 0 0 19 15 78.95% 0 0 25 6.33
20 Mamadou Kaly Sene Tiền đạo cắm 1 0 1 8 7 87.5% 1 0 15 6.24
14 Alex Gilbert Tiền vệ công 0 0 0 28 23 82.14% 0 0 36 5.71
9 Tommy Conway Tiền đạo cắm 1 1 2 16 15 93.75% 1 1 27 6.47
18 Aidan Morris Tiền vệ trụ 1 0 1 60 56 93.33% 1 0 74 6.27
19 Sverre Halseth Nypan Tiền vệ trụ 0 0 0 7 5 71.43% 1 1 11 6.15
17 Micah Hamilton Cánh trái 0 0 0 2 1 50% 0 0 3 5.96

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ