Kết quả trận Derby County vs Sheffield Wednesday, 22h00 ngày 07/03
Derby County
-1.75 0.97
+1.75 0.81
2.75 0.87
u 0.85
1.19
10.00
5.40
-0.75 0.97
+0.75 0.78
1.25 1.02
u 0.68
1.65
8.3
2.42
Hạng nhất Anh » 43
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Sheffield Wednesday hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Sheffield Wednesday tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Sheffield Wednesday hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Sheffield Wednesday
Kiến tạo: Rhian Brewster
1 - 1 Jerry Yates Kiến tạo: Jamal Lowe
Liam Palmer
Kiến tạo: Joe Ward
Ra sân: Rhian Brewster
Ra sân: Sammie Szmodics
Joel NdalaRa sân: Charlie McNeill
Ra sân: Patrick Agyemang
Jarvis ThorntonRa sân: Jerry Yates
Ike UgboRa sân: Sean Fusire
Ra sân: Bobby Clark
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Sheffield Wednesday
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Sheffield Wednesday
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 1 | 4 | 89 | 8.78 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 27 | 6.62 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 27 | 6 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 12 | 0 | 78 | 7.28 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 64 | 7.23 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 2 | 0 | 43 | 7.03 | |
| 10 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 26 | 7.75 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 3 | 62 | 6.75 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 55 | 5.81 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.09 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 55 | 6.86 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.01 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.26 |
Sheffield Wednesday
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Liam Palmer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 2 | 53 | 6.19 | |
| 9 | Jamal Lowe | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 1 | 42 | 7.08 | |
| 6 | Dominic Iorfa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 8 | 37 | 6.76 | |
| 12 | Jerry Yates | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 0 | 22 | 7.03 | |
| 8 | Svante Ingelsson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 35 | 29 | 82.86% | 8 | 1 | 70 | 6.76 | |
| 11 | Ike Ugbo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 17 | Charlie McNeill | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 4 | 36.36% | 2 | 0 | 25 | 6.14 | |
| 45 | Omotayo Adaramola | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 5 | 0 | 52 | 6.01 | |
| 1 | Pierce Charles | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 1 | 41 | 6.19 | |
| 4 | Sean Fusire | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 2 | 1 | 47 | 6.62 | |
| 24 | Jaden Heskey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 1 | 41 | 6.06 | |
| 21 | Joel Ndala | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 22 | Gabriel Otegbayo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 37 | Jarvis Thornton | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

