Kết quả trận Derby County vs Swansea City, 22h00 ngày 14/02
Derby County
-0 0.70
+0 1.08
2.25 0.92
u 0.80
2.25
2.78
3.11
-0 0.70
+0 1.01
0.75 0.64
u 1.06
3
3.4
1.96
Hạng nhất Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Swansea City hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Swansea City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Swansea City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Swansea City
Marko Stamenic
Gustavo Nunes Fernandes GomesRa sân: Ji Seong Eom
Leo WaltaRa sân: Liam Cullen
Kiến tạo: Callum Elder
Ra sân: Rhian Brewster
Ra sân: Oscar Luigi Fraulo
Benjamin Cabango
Melker WidellRa sân: Ronald Pereira Martins
Malick YalcouyeRa sân: Goncalo Baptista Franco
Jay FultonRa sân: Marko Stamenic
Ra sân: Patrick Agyemang
Ra sân: Sammie Szmodics
Ra sân: Ben Brereton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Swansea City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Swansea City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 42 | 6.98 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 23 | 6.3 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.01 | |
| 31 | Josh Vickers | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 3 | 41 | 7.64 | |
| 20 | Callum Elder | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 26 | 16 | 61.54% | 6 | 3 | 55 | 8.51 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 35 | 26 | 74.29% | 4 | 2 | 67 | 7.67 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 25 | 6.65 | |
| 10 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 4 | 28 | 7.71 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 27 | 7.24 | |
| 16 | Liam Thompson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 14 | 6.64 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 11 | 5.92 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 30 | 6.9 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 7 | 24 | 7.61 |
Swansea City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jay Fulton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 11 | 6.01 | |
| 30 | Ethan Galbraith | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 78 | 63 | 80.77% | 1 | 0 | 103 | 6.41 | |
| 15 | Cameron Burgess | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 79 | 87.78% | 0 | 0 | 97 | 5.95 | |
| 22 | Lawrence Vigouroux | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 31 | 6.26 | |
| 14 | Josh Tymon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 80 | 75 | 93.75% | 5 | 0 | 99 | 6.14 | |
| 20 | Liam Cullen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 1 | 38 | 6.55 | |
| 5 | Benjamin Cabango | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 77 | 71 | 92.21% | 1 | 2 | 87 | 6.4 | |
| 10 | Ji Seong Eom | Cánh trái | 3 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 34 | 6.5 | |
| 17 | Goncalo Baptista Franco | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 71 | 7.18 | |
| 6 | Marko Stamenic | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 1 | 70 | 6.23 | |
| 9 | Zan Vipotnik | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 21 | 6.22 | |
| 7 | Melker Widell | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.07 | |
| 35 | Ronald Pereira Martins | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 37 | 6.31 | |
| 21 | Leo Walta | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 25 | 6.46 | |
| 18 | Gustavo Nunes Fernandes Gomes | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 15 | 6.16 | |
| 8 | Malick Yalcouye | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

