Kết quả trận Derby County vs West Brom, 03h00 ngày 24/01
Derby County
-0 0.92
+0 0.93
2.25 0.94
u 0.78
2.50
2.55
3.00
-0 0.92
+0 0.92
0.75 0.71
u 0.99
3.15
3.43
1.88
Hạng nhất Anh » 37
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs West Brom hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs West Brom tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs West Brom hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs West Brom
Karlan Ahearne-Grant
Samuel IlingRa sân: Karlan Ahearne-Grant
Aune Heggebo
Jayson Molumby
Daryl DikeRa sân: Callum Styles
Jed WallaceRa sân: Michael Johnston
Josh MajaRa sân: Aune Heggebo
Ra sân: Bobby Clark
Ra sân: David Ozoh
Ra sân: Rhian Brewster
Chris MephamRa sân: Krystian Bielik
Ra sân: Patrick Agyemang
Ra sân: Ben Brereton
1 - 1 Chris Mepham Kiến tạo: Jayson Molumby
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS West Brom
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs West Brom
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Danny Batth | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 6 | 55 | 7.45 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 2 | 47 | 7.06 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 1 | 43 | 6.52 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 1 | 45 | 6.77 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 19 | 6.18 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 1 | 35 | 6.3 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 21 | 6.98 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.68 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 21 | 6.13 | |
| 18 | David Ozoh | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 54 | 50 | 92.59% | 0 | 0 | 61 | 6.45 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 22 | 7.04 |
West Brom
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 6.04 | |
| 10 | Karlan Ahearne-Grant | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.98 | |
| 1 | Max OLeary | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 0 | 16 | 4.87 | |
| 4 | Callum Styles | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 2 | 3 | 26 | 6.7 | |
| 8 | Jayson Molumby | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 43 | 6.13 | |
| 11 | Michael Johnston | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 26 | 6.67 | |
| 3 | Nathaniel Phillips | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 3 | 29 | 6.3 | |
| 17 | Ousmane Diakite | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 19 | 6.18 | |
| 6 | George Campbell | Defender | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 2 | 29 | 6.25 | |
| 19 | Aune Heggebo | Forward | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 25 | 6.18 | |
| 22 | Samuel Iling | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.83 | |
| 21 | Isaac Price | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 30 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

