Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Derby County vs Wrexham, 22h00 ngày 04/01
Derby County
0.93
0.97
0.81
0.93
2.25
3.20
3.20
0.61
1.33
0.68
1.19
Hạng nhất Anh » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Wrexham hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Wrexham tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Wrexham hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derby County vs Wrexham
0 - 1 Sam Smith Kiến tạo: Nathan Broadhead
Max Cleworth
Kiến tạo: Matthew Clarke
1 - 2 Matthew James
Ra sân: Rhian Brewster
Ra sân: Callum Elder
Ra sân: Patrick Agyemang
Ra sân: Liam Thompson
Oliver RathboneRa sân: Josh Windass
Matthew James
Lewis OBrienRa sân: Nathan Broadhead
Ra sân: Dion Sanderson
Jay RodriguezRa sân: Sam Smith
Liberato CacaceRa sân: George Thomason
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derby County VS Wrexham
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derby County vs Wrexham
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derby County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Defender | 0 | 0 | 2 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 0 | 74 | 6.73 | |
| 14 | Andreas Weimann | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 15 | Lars-Jorgen Salvesen | Forward | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 8 | 6.26 | |
| 20 | Callum Elder | Defender | 0 | 0 | 3 | 24 | 16 | 66.67% | 8 | 2 | 43 | 6.45 | |
| 19 | Kayden Jackson | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.17 | |
| 23 | Joe Ward | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 13 | 0 | 60 | 6.54 | |
| 27 | Lewis Travis | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 0 | 0 | 26 | 6.16 | |
| 25 | Ben Brereton | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 36 | 7.44 | |
| 11 | Corey Josiah Paul Blackett-Taylor | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 21 | 6.71 | |
| 10 | Rhian Brewster | Forward | 2 | 1 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 5.24 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 2 | 57 | 6.41 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 44 | 78.57% | 0 | 2 | 64 | 6.11 | |
| 16 | Liam Thompson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 38 | 6.26 | |
| 42 | Bobby Clark | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 70 | 6.83 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Forward | 2 | 1 | 1 | 11 | 4 | 36.36% | 0 | 6 | 28 | 6.5 |
Wrexham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Jay Rodriguez | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 37 | Matthew James | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 2 | 2 | 68 | 7.98 | |
| 28 | Sam Smith | Forward | 2 | 1 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 4 | 28 | 7.68 | |
| 10 | Josh Windass | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 2 | 0 | 31 | 6.21 | |
| 18 | Ben Sheaf | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 54 | 51 | 94.44% | 1 | 3 | 68 | 6.86 | |
| 5 | Dominic Hyam | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 2 | 63 | 7.21 | |
| 20 | Oliver Rathbone | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 19 | 6.55 | |
| 33 | Nathan Broadhead | Midfielder | 4 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 47 | 7.53 | |
| 27 | Lewis OBrien | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.34 | |
| 13 | Liberato Cacace | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 14 | George Thomason | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 3 | 0 | 56 | 6.44 | |
| 47 | Ryan James Longman | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 6 | 0 | 41 | 6.97 | |
| 4 | Max Cleworth | Defender | 1 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 3 | 65 | 7.07 | |
| 1 | Arthur Okonkwo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 27 | 6.66 | |
| 2 | Callum Doyle | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 34 | 72.34% | 2 | 3 | 67 | 7.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

