Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Derry City vs Bohemians, 02h45 ngày 21/02
Derry City
0.85
0.97
1.20
0.60
2.10
3.00
3.25
1.20
0.69
0.71
1.17
VĐQG Ireland » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Bohemians hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Bohemians tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Bohemians hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derry City vs Bohemians
Ross Tierney
Jordan Flores
Connor ParsonsRa sân: Harry Vaughan
0 - 1 Dawson Devoy
Ra sân: James Clarke
Ra sân: Darragh Markey
Dawson Devoy
Niall MorahanRa sân: Dayle Rooney
Hugh MartinRa sân: Colm Whelan
Ra sân: Josh Thomas
Byrne CianRa sân: Ross Tierney
Adam McdonnellRa sân: Jordan Flores
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derry City VS Bohemians
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derry City vs Bohemians
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 4 | 3 | 49 | 6.8 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 1 | 1 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 1 | 49 | 7 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 24 | 14 | 58.33% | 7 | 0 | 43 | 6.6 | |
| 10 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 57 | 6.6 | |
| 14 | Ben Doherty | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 35 | 21 | 60% | 1 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 17 | Josh Thomas | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 1 | 2 | 17 | 6.6 | |
| 4 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 30 | 71.43% | 0 | 3 | 49 | 6.6 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 3 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 22 | 13 | 59.09% | 2 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 13 | Eddie Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 0 | 33 | 6 |
Bohemians
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jordan Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 11 | Dayle Rooney | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 8 | 50% | 3 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 22 | Sam Todd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 43 | 6.9 | |
| 1 | Kacper Chorazka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 11 | 47.83% | 0 | 0 | 27 | 6.5 | |
| 26 | Ross Tierney | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 10 | Dawson Devoy | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 32 | 24 | 75% | 1 | 2 | 44 | 7.7 | |
| 16 | Darragh Power | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 3 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 8 | Harry Vaughan | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 9 | Colm Whelan | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 3 | 25% | 1 | 2 | 23 | 6.1 | |
| 12 | Patrick Hickey | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 2 | 56 | 6.9 | |
| 15 | Senan Mullen | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 2 | 0 | 56 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

