Kết quả trận Derry City vs Shelbourne, 02h45 ngày 14/03
Derry City
-0.25 0.90
+0.25 0.90
2.5 0.13
u 3.60
66.01
1.12
5.26
-0.25 0.90
+0.25 0.63
1 1.05
u 0.75
2.88
3.75
2.1
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Shelbourne hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derry City vs Shelbourne
0 - 1 Jack Henry-Francis Kiến tạo: Maill Lundgren
Kiến tạo: James McClean
James NorrisRa sân: Sam Bone
1 - 2 Daniel Kelly
Ra sân: Adam OReilly
Ra sân: Barry Cotter
Ra sân: Henry Rylah
Ra sân: Dipo Akinyemi
William JarvisRa sân: Maill Lundgren
Rodrigo FreitasRa sân: John Martin
Jack Henry-Francis
Ra sân: Alex Bannon
Ali CooteRa sân: Harry Wood
Evan CaffreyRa sân: Jack Henry-Francis
Zeno Ibsen Rossi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derry City VS Shelbourne
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derry City vs Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 30 | 27 | 90% | 4 | 1 | 44 | 7.1 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 5 | 0 | 30 | 6.6 | |
| 9 | Dipo Akinyemi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 3 | 46 | 6.2 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 1 | 0 | 33 | 6.6 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 2 | 42 | 6.5 | |
| 4 | Jamie Stott | Defender | 1 | 0 | 2 | 52 | 43 | 82.69% | 0 | 2 | 56 | 6 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 31 | 5.7 | |
| 25 | Alex Bannon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 34 | 77.27% | 0 | 4 | 50 | 6.3 | |
| 24 | Henry Rylah | Forward | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 2 | 22 | 7.2 | |
| 13 | Eddie Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 21 | 6.2 |
Shelbourne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 39 | 6.5 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 28 | 8.2 | |
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 1 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 10 | John Martin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 3 | 22 | 6.7 | |
| 18 | James Norris | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | Zeno Ibsen Rossi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 0 | 2 | 35 | 6.4 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 26 | 6.5 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 21 | Jack Henry-Francis | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 0 | 55 | 8 | |
| 28 | Maill Lundgren | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 22 | 6.7 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 11 | 39.29% | 0 | 0 | 33 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

