Kết quả trận Derry City vs Sligo Rovers, 03h00 ngày 07/02
Derry City
-1.25 0.78
+1.25 1.03
2.5 3.25
u 0.21
4.15
16.56
1.25
-0.5 0.78
+0.5 0.75
1 0.85
u 0.95
2.05
6.5
2.25
VĐQG Ireland » 8
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Sligo Rovers hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Sligo Rovers tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Sligo Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derry City vs Sligo Rovers
0 - 1 Jad Hakiki Kiến tạo: Jeannot Esua
Ra sân: Darragh Markey
Archie MeekisonRa sân: Kavanagh Cian
Sean StewartRa sân: Ryan O'Kane
Sam Sargeant
Ciaron HarkinRa sân: Daire Patton
Kyle McDonaghRa sân: Jad Hakiki
Kiến tạo: Alex Bannon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derry City VS Sligo Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derry City vs Sligo Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 5 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 4 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 10 | Darragh Markey | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 33 | 6.6 | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 1 | 44 | 6.5 | |
| 17 | Josh Thomas | Forward | 3 | 1 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 1 | 19 | 6.1 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 2 | 1 | 49 | 7.4 | |
| 6 | Rob Slevin | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 1 | Brian Maher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.7 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 1 | 0 | 33 | 6.1 | |
| 25 | Alex Bannon | Trung vệ | 0 | 0 | 4 | 31 | 24 | 77.42% | 4 | 0 | 49 | 6.6 |
Sligo Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Sam Sargeant | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 0 | 0 | 36 | 6.6 | |
| 33 | Jeannot Esua | Defender | 0 | 0 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 2 | 3 | 30 | 7.2 | |
| 7 | William Fitzgerald | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 28 | Ryan O'Kane | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.7 | |
| 15 | Oliver Denham | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 19 | Alex Nolan | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 9 | 2 | 22.22% | 1 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 8 | Jad Hakiki | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 2 | 0 | 22 | 8.1 | |
| 11 | Kavanagh Cian | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 11 | 6.4 | |
| 4 | Sebastian Quirk | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 52 | Gareth McElroy | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 3 | 34 | 7.3 | |
| 71 | Daire Patton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

