Kết quả trận Derry City vs Waterford United, 02h45 ngày 28/02
Derry City
-1 0.83
+1 1.07
2.5 0.22
u 2.60
5.50
13.00
1.21
-0.5 0.83
+0.5 0.83
1.25 1.05
u 0.75
1.95
6
2.4
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derry City vs Waterford United hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derry City vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derry City vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Derry City vs Waterford United
0 - 1 Jorgen Voilas
Jorgen Voilas
Ra sân: Carl Winchester
Conan Noonan
0 - 2 Tom Lonergan
Ra sân: James Clarke
Kiến tạo: Gavin Whyte
Dean McMenamyRa sân: Jorgen Voilas
Ra sân: Gavin Whyte
Ra sân: James McClean
Ra sân: Barry Cotter
Kiến tạo: Henry Rylah
Conor CartyRa sân: Trae Coyle
Jordan FariaRa sân: Tom Lonergan
Kiến tạo: Michael Duffy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Derry City VS Waterford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Derry City vs Waterford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Derry City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | James McClean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 1 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 20 | Carl Winchester | Defender | 2 | 1 | 0 | 20 | 11 | 55% | 0 | 2 | 24 | 6.8 | |
| 7 | Michael Duffy | Cánh trái | 6 | 2 | 2 | 31 | 27 | 87.1% | 10 | 1 | 57 | 7.5 | |
| 11 | Gavin Whyte | Forward | 0 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 24 | 7.1 | |
| 3 | Patrick McClean | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 45 | 6.7 | |
| 17 | Josh Thomas | Forward | 2 | 2 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 18 | 5.6 | |
| 8 | Adam OReilly | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 2 | Barry Cotter | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 2 | 45 | 7.2 | |
| 4 | Jamie Stott | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 21 | 55.26% | 1 | 6 | 45 | 5.8 | |
| 19 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 34 | 91.89% | 1 | 1 | 49 | 7.1 | |
| 15 | James Clarke | Midfielder | 1 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 1 | 23 | 6.6 | |
| 13 | Eddie Beach | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 0 | 34 | 7.2 |
Waterford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 1 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 23 | 6.8 | |
| 11 | Trae Coyle | Forward | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 29 | 6.7 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 4 | 33.33% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 25 | 8.6 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 4 | 26 | 7.7 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 21 | 11 | 52.38% | 2 | 1 | 29 | 6.5 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 2 | 1 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 1 | 22 | 7.7 | |
| 6 | Cian Barrett | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 1 | 30 | 6.9 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 37 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

