Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận DHJ Difaa Hassani Jadidi vs UTS Union Touarga Sport Rabat, 00h00 ngày 15/02

Vòng 12
00:00 ngày 15/02/2026
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
UTS Union Touarga Sport Rabat
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 16°C
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.88
+0.25
0.93
O 1.75
0.80
U 1.75
1.00
1
2.45
X
3.10
2
2.75
Hiệp 1
+0
0.77
-0
1.01
O 0.75
0.71
U 0.75
1.07

VĐQG Marốc » 13

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá DHJ Difaa Hassani Jadidi vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd DHJ Difaa Hassani Jadidi vs UTS Union Touarga Sport Rabat tại VĐQG Marốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả DHJ Difaa Hassani Jadidi vs UTS Union Touarga Sport Rabat hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả DHJ Difaa Hassani Jadidi vs UTS Union Touarga Sport Rabat

DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
Phút
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
13'
match yellow.png Hamza Regragui
46'
match change Nacer Moustaghfir
Ra sân: Yacine Bammou
59'
match change Walid Rhailouf
Ra sân: Abdelhay El Forsy
Mouad Mouchtanim
Ra sân: Youssef Michte
match change
66'
Achraf Idrissi
Ra sân: Yassine Lamine
match change
66'
69'
match yellow.png Mehdi Ashabi
Yassine Fatine match yellow.png
69'
Reda Asmama(OW) 1 - 0 match phan luoi
77'
78'
match change Omar Arjoune
Ra sân: Hamza Regragui
78'
match change Abdelhay El Forsy
Ra sân: Redouan Ait Lamkadem
Oussama Benchchaoui
Ra sân: Abdellah Ziani
match change
82'
Hamza Malki
Ra sân: Soufiane Abaaziz
match change
82'
82'
match change Brahim El Bahraoui
Ra sân: Mohammed Essahel
Mohamed Bentarcha
Ra sân: Yassine Fatine
match change
85'
88'
match yellow.png Brahim El Bahraoui

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật DHJ Difaa Hassani Jadidi VS UTS Union Touarga Sport Rabat

DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
6
 
Tổng cú sút
 
9
2
 
Sút trúng cầu môn
 
5
3
 
Phạt góc
 
10
1
 
Thẻ vàng
 
3
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
71
 
Pha tấn công
 
122
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
94
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Mouad Mouchtanim
99
Achraf Idrissi
2
Oussama Benchchaoui
3
Hamza Malki
14
Mohamed Bentarcha
16
Ayoub Ait Wahmane
8
Ayoub El Khafi
21
Mohamed Hilali
17
Abderrazak Ennakouss
7
Imad Sabik
13
Aymen Riyane
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi 4-4-2
4-1-4-1 UTS Union Touarga Sport Rabat UTS Union Touarga Sport Rabat
30
Niasse
23
Abaaziz
20
Fatine
5
Sanogo
24
Oubraim
77
Ziani
18
Ide
88
Michte
6
Bouzidi
9
Lamine
80
Dacosta
1
Asmama
35
Zahouani
13
Kajai
11
Aboulfat...
33
Lamkadem
15
Regragui
10
Essahel
23
Forsy
29
Fouzair
25
Majni
9
Bammou

Substitutes

19
Nacer Moustaghfir
31
Walid Rhailouf
96
Omar Arjoune
21
Brahim El Bahraoui
3
Anas Nanah
40
Mohammed Hmad
2
Youness Akharraz
16
Hamza Bousqal
14
Abdelkabir El Ouadi
8
Hossam Essadak
7
Youness Dahmani
Đội hình dự bị
DHJ Difaa Hassani Jadidi DHJ Difaa Hassani Jadidi
Mouad Mouchtanim 10
Achraf Idrissi 99
Oussama Benchchaoui 2
Hamza Malki 3
Mohamed Bentarcha 14
Ayoub Ait Wahmane 16
Ayoub El Khafi 8
Mohamed Hilali 21
Abderrazak Ennakouss 17
Imad Sabik 7
Aymen Riyane 13
DHJ Difaa Hassani Jadidi UTS Union Touarga Sport Rabat
19 Nacer Moustaghfir
31 Walid Rhailouf
96 Omar Arjoune
21 Brahim El Bahraoui
3 Anas Nanah
40 Mohammed Hmad
2 Youness Akharraz
16 Hamza Bousqal
14 Abdelkabir El Ouadi
8 Hossam Essadak
7 Youness Dahmani

Dữ liệu đội bóng:DHJ Difaa Hassani Jadidi vs UTS Union Touarga Sport Rabat

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
0 Bàn thua 1.33
1.67 Sút trúng cầu môn 3
2.67 Phạt góc 5
1.33 Thẻ vàng 3
44.33% Kiểm soát bóng 49.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.7
1.1 Bàn thua 1.5
3.3 Sút trúng cầu môn 3
3.1 Phạt góc 3.5
2.1 Thẻ vàng 3.6
45.8% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

DHJ Difaa Hassani Jadidi (12trận)
Chủ Khách
UTS Union Touarga Sport Rabat (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
2
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
1
1
HT-H/FT-H
2
2
2
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
0
HT-B/FT-B
2
0
0
0