Kết quả trận Dinamo Bucuresti vs Arges, 23h00 ngày 01/03

Vòng 29
23:00 ngày 01/03/2026
Dinamo Bucuresti
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Arges
Địa điểm: Dinamo Stadion
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2.5
1.884
+2.5
1.833
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.97
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
4.49 12
2-0
5.6 40
2-1
8.4 10.5
3-1
15 26
3-2
50 38
4-2
115 200
4-3
200 200
0-0
7.1
1-1
7.1
2-2
28
3-3
200
4-4
200
AOS
30

VĐQG Romania » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Bucuresti vs Arges hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Bucuresti vs Arges tại VĐQG Romania 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Bucuresti vs Arges hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Bucuresti vs Arges

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Phút
Arges Arges
Raul Oprut match yellow.png
41'
Alexandru Pop
Ra sân: Mamoudou Karamoko
match change
52'
Ianis Tarba
Ra sân: Danny Armstrong
match change
66'
Cristian Petrisor Mihai
Ra sân: Alexandru Musi
match change
66'
68'
match change Yanis Pirvu
Ra sân: Claudiu Micovschi
74'
match goal 0 - 1 Ricardo Matos
Kiến tạo: Florin Borta
Jordan IKOKO
Ra sân: Maxime Sivis
match change
75'
Georgi Milanov
Ra sân: Alberto Soro
match change
75'
78'
match change Robert Moldoveanu
Ra sân: Adel Bettaieb
86'
match change Ionut Radescu
Ra sân: Ricardo Matos
90'
match yellow.png Marius Briceag
90'
match yellow.png Catalin Cabuz
90'
match yellow.png Vadim Rata

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Bucuresti VS Arges

Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Arges Arges
11
 
Tổng cú sút
 
10
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
12
 
Phạm lỗi
 
11
4
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
12
3
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
3
63%
 
Kiểm soát bóng
 
37%
4
 
Cứu thua
 
4
9
 
Cản phá thành công
 
4
10
 
Thử thách
 
10
12
 
Long pass
 
24
3
 
Successful center
 
1
4
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
0
2
 
Cản sút
 
0
8
 
Rê bóng thành công
 
3
5
 
Đánh chặn
 
4
26
 
Ném biên
 
17
530
 
Số đường chuyền
 
304
80%
 
Chuyền chính xác
 
70%
115
 
Pha tấn công
 
76
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
28
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
43
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.53
1.39
 
Cú sút trúng đích
 
1.05
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
20
 
Số quả tạt chính xác
 
17
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
21
11
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
16
 
Phá bóng
 
42

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Matteo Dutu
32
Jordan IKOKO
28
Mario Licaciu
19
Adrian Mazilu
21
Cristian Petrisor Mihai
17
Georgi Milanov
99
Alexandru Pop
73
Alexandru Rosca
23
Ianis Tarba
55
Valentin Ticu
26
Stefan Toader
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti 4-2-3-1
4-3-3 Arges Arges
1
Mboka
3
Oprut
15
Stoioano...
4
Boateng
27
Sivis
8
Gnahore
29
Soro
7
Musi
10
Cirjan
77
Armstron...
9
Karamoko
34
Cabuz
2
Tofan
6
Tudose
3
Sadriu
5
Briceag
23
Borta
27
Sierra
22
Rata
19
Micovsch...
17
Matos
21
Bettaieb

Substitutes

24
Jakov Blagaic
42
Kevin Brobbey
4
Bogdan Buse
15
Guilherme Garutti
7
Michael Idowu
13
Iulian Moldovan
99
Robert Moldoveanu
26
Dorinel Oancea
11
Yanis Pirvu
16
Ionut Radescu
25
Seto Takayuki
1
Catalin Straton
Đội hình dự bị
Dinamo Bucuresti Dinamo Bucuresti
Matteo Dutu 30
Jordan IKOKO 32
Mario Licaciu 28
Adrian Mazilu 19
Cristian Petrisor Mihai 21
Georgi Milanov 17
Alexandru Pop 99
Alexandru Rosca 73
Ianis Tarba 23
Valentin Ticu 55
Stefan Toader 26
Dinamo Bucuresti Arges
24 Jakov Blagaic
42 Kevin Brobbey
4 Bogdan Buse
15 Guilherme Garutti
7 Michael Idowu
13 Iulian Moldovan
99 Robert Moldoveanu
26 Dorinel Oancea
11 Yanis Pirvu
16 Ionut Radescu
25 Seto Takayuki
1 Catalin Straton

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Bucuresti vs Arges

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.67 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 2.33
14.67 Phạm lỗi 14
3.67 Phạt góc 6
4.67 Thẻ vàng 2.67
58.67% Kiểm soát bóng 35.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.2
1.1 Bàn thua 0.8
4.5 Sút trúng cầu môn 4.8
11.3 Phạm lỗi 12
5.2 Phạt góc 5.2
2.3 Thẻ vàng 2.1
62% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Bucuresti (37trận)
Chủ Khách
Arges (38trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
4
5
4
HT-H/FT-T
4
1
4
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
2
2
0
HT-H/FT-H
3
5
3
1
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
4
3
6
HT-B/FT-B
1
3
2
5