Kết quả trận Dinamo Minsk vs FK Isloch Minsk, 18h00 ngày 19/04

Vòng 4
18:00 ngày 19/04/2026
Dinamo Minsk
 85' 1 - 1 (1 - 0)
FK Isloch Minsk
Địa điểm: Traktor Stadium
Thời tiết: Ít mây, 9℃~10℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
4.82 9.8
2-0
6.6 27
2-1
8.2 13.5
3-1
17 38
3-2
44 46
4-2
115 200
4-3
200 200
0-0
7
1-1
6.3
2-2
22
3-3
185
4-4
200
AOS
42

VĐQG Belarus » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Minsk vs FK Isloch Minsk hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Minsk vs FK Isloch Minsk tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Minsk vs FK Isloch Minsk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Minsk vs FK Isloch Minsk

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Phút
FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
Karen Vardanyan 1 - 0
Kiến tạo: Abdoul Aziz Toure
match goal
11'
45'
match yellow.png Andrey Makarenko
48'
match goal 1 - 1 Yegeniy Yudchits
Kiến tạo: Anton Shramchenko
Vladislav Kalinin match yellow.png
49'
Aleksey Zhechko
Ra sân: Kirill Cepenkov
match change
56'
58'
match change Vladimir Khvashchinskiy
Ra sân: Anton Shramchenko
Yahor Molchan
Ra sân: Evgeni Malashevich
match change
68'
Moustapha Djimet
Ra sân: Gulzhigit Alykulov
match change
69'
74'
match yellow.png Nikita Patsko
75'
match change Mohammed Dayyabu
Ra sân: Nikita Patsko
80'
match yellow.png Mohammed Dayyabu

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Minsk VS FK Isloch Minsk

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
6
 
Tổng cú sút
 
10
1
 
Sút trúng cầu môn
 
6
10
 
Phạm lỗi
 
6
5
 
Phạt góc
 
3
16
 
Sút Phạt
 
11
1
 
Việt vị
 
9
1
 
Thẻ vàng
 
3
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
5
 
Sút ra ngoài
 
4
19
 
Ném biên
 
32
84
 
Pha tấn công
 
82
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
48
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%

Đội hình xuất phát

Substitutes

27
Mikhail Aleksandrov
30
Moustapha Djimet
12
Aleksey Ivanov
22
Yahor Molchan
19
Dmitri Podstrelov
1
Ivan Shimakovich
3
Maksim Shvetsov
78
Artem Sokolovskiy
24
Aleksey Vakulich
23
Aleksey Zhechko
Dinamo Minsk Dinamo Minsk 4-2-3-1
3-5-2 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
16
Kozakevi...
25
Toure
26
Kalinin
67
Begunov
33
Karpovic...
8
Selyava
42
Abdullah...
11
Alykulov
99
Cepenkov
7
Malashev...
10
Vardanya...
1
Klimovic...
25
Makarenk...
3
Tikhomir...
33
Skroboto...
99
Yudchits
17
Abramish...
7
Svirepa
23
Kovalevi...
15
Patsko
8
Shramche...
19
Olaleye

Substitutes

18
Mohammed Dayyabu
29
Ivan Khovalko
10
Vladimir Khvashchinskiy
14
Artem Poluyanov
22
Pavel Shevchenko
32
Timofey Shkurdyuk
11
Nurdoolot Stalbekov
28
Aleksandr Svirskiy
9
Bogdan Tsybrov
20
Oleg Veretilo
Đội hình dự bị
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Mikhail Aleksandrov 27
Moustapha Djimet 30
Aleksey Ivanov 12
Yahor Molchan 22
Dmitri Podstrelov 19
Ivan Shimakovich 1
Maksim Shvetsov 3
Artem Sokolovskiy 78
Aleksey Vakulich 24
Aleksey Zhechko 23
Dinamo Minsk FK Isloch Minsk
18 Mohammed Dayyabu
29 Ivan Khovalko
10 Vladimir Khvashchinskiy
14 Artem Poluyanov
22 Pavel Shevchenko
32 Timofey Shkurdyuk
11 Nurdoolot Stalbekov
28 Aleksandr Svirskiy
9 Bogdan Tsybrov
20 Oleg Veretilo

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Minsk vs FK Isloch Minsk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4.67
7.33 Phạm lỗi 13.33
5.33 Phạt góc 6.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
48% Kiểm soát bóng 49.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 0.9
0.6 Bàn thua 0.7
3.4 Sút trúng cầu môn 3.1
5.6 Phạm lỗi 8.2
6.7 Phạt góc 6.1
1.4 Thẻ vàng 1.1
56% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Minsk (13trận)
Chủ Khách
FK Isloch Minsk (14trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
5
0
HT-H/FT-T
3
0
1
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
0
2
1
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0