Kết quả trận Dinamo Zagreb vs FC Steaua Bucuresti, 03h00 ngày 23/01
Dinamo Zagreb
-0.75 0.80
+0.75 1.02
2.5 0.81
u 0.91
1.62
4.10
3.80
-0.25 0.80
+0.25 0.90
1 0.82
u 0.88
2.13
4.85
2.15
Cúp C2 Châu Âu
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Zagreb vs FC Steaua Bucuresti hôm nay ngày 23/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Zagreb vs FC Steaua Bucuresti tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Zagreb vs FC Steaua Bucuresti hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dinamo Zagreb vs FC Steaua Bucuresti
Kiến tạo: Niko Galesic
Kiến tạo: Arber Hoxha
Daniel Birligea
2 - 1 Daniel Birligea Kiến tạo: Juri Cisotti
Valentin CretuRa sân: Joyskim Dawa Tchakonte
Octavian George PopescuRa sân: Mihai Lixandru
Dennis PoliticRa sân: David Raul Miculescu
Ra sân: Monsef Bakrar
Ra sân: Dejan Ljubicic
Denis AlibecRa sân: Daniel Birligea
Kiến tạo: Josip Misic
Ra sân: Miha Zajc
Mamadou Khady ThiamRa sân: Juri Cisotti
Baba Alhassan
Ra sân: Dion Drena Beljo
Ra sân: Arber Hoxha
Kiến tạo: Sergi Dominguez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dinamo Zagreb VS FC Steaua Bucuresti
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dinamo Zagreb vs FC Steaua Bucuresti
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dinamo Zagreb
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Ivan Filipovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 39 | 6.34 | |
| 27 | Josip Misic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 35 | 6.59 | |
| 8 | Miha Zajc | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 0 | 22 | 6.12 | |
| 26 | Scott McKenna | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 40 | 6.36 | |
| 77 | Dejan Ljubicic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 23 | 6.03 | |
| 3 | Bruno Goda | Defender | 0 | 0 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 2 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 11 | Arber Hoxha | Forward | 2 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 7.34 | |
| 9 | Dion Drena Beljo | Forward | 3 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 7.72 | |
| 15 | Niko Galesic | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 1 | 0 | 39 | 7.06 | |
| 71 | Monsef Bakrar | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 25 | 6.87 | |
| 36 | Sergi Dominguez | Defender | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 1 | 46 | 6.62 |
FC Steaua Bucuresti
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Valentin Cretu | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 31 | Juri Cisotti | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 6.66 | |
| 33 | Risto Radunovic | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 50 | 6.09 | |
| 4 | Daniel Graovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 1 | 27 | 6.28 | |
| 27 | Darius Dumitru Olaru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 6 | 0 | 50 | 5.97 | |
| 30 | Siyabonga Ngezama | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 44 | 6.14 | |
| 5 | Joyskim Dawa Tchakonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 29 | 5.96 | |
| 20 | Dennis Politic | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 5.98 | |
| 32 | Stefan Tarnovanu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 21 | 6.08 | |
| 11 | David Raul Miculescu | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 5.9 | |
| 42 | Baba Alhassan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 29 | 5.83 | |
| 16 | Mihai Lixandru | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 28 | 6.34 | |
| 9 | Daniel Birligea | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 16 | 8 | 50% | 1 | 5 | 27 | 7.41 | |
| 37 | Octavian George Popescu | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

