Kết quả trận Dinamo-BGUFK Minsk (W) vs Dnepr Mogilev (W), 19h00 ngày 10/11

Vòng 32
19:00 ngày 10/11/2023
Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Đã kết thúc 6 - 0 (3 - 0)
Dnepr Mogilev (W)
Địa điểm:
Thời tiết: ,

VĐQG Belarus nữ » 2

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo-BGUFK Minsk (W) vs Dnepr Mogilev (W) hôm nay ngày 10/11/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo-BGUFK Minsk (W) vs Dnepr Mogilev (W) tại VĐQG Belarus nữ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo-BGUFK Minsk (W) vs Dnepr Mogilev (W) hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo-BGUFK Minsk (W) vs Dnepr Mogilev (W)

Dinamo-BGUFK Minsk (W) Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Phút
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
Anastasia Shuppo 1 - 0 match goal
3'
Anastasia Shuppo match yellow.png
8'
Anastasia Shlapakova 2 - 0 match goal
39'
Manyukova D. 3 - 0 match goal
44'
Anastasia Shlapakova match yellow.png
69'
Anastasia Shlapakova 4 - 0 match goal
71'
Anna Pilipenko 5 - 0 match goal
84'
Dudko E. 6 - 0 match goal
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo-BGUFK Minsk (W) VS Dnepr Mogilev (W)

Dinamo-BGUFK Minsk (W) Dinamo-BGUFK Minsk (W)
Dnepr Mogilev (W) Dnepr Mogilev (W)
8
 
Phạt góc
 
0
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
9
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
2
179
 
Pha tấn công
 
112
92
 
Tấn công nguy hiểm
 
44

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dinamo-BGUFK Minsk (W) vs Dnepr Mogilev (W)

Chủ 3 trận gần nhất Khách
6 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 1.67
0.67 Thẻ vàng 2
2.33 Sút trúng cầu môn 0.67
7.33 Phạt góc 1.67
42% Kiểm soát bóng 30.67%
2.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
3.8 Bàn thắng 2.8
1 Bàn thua 1.3
0.9 Thẻ vàng 1.4
1.2 Sút trúng cầu môn 0.4
7 Phạt góc 2.7
59.7% Kiểm soát bóng 29.5%
3.1 Phạm lỗi 3.7

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo-BGUFK Minsk (W) (2trận)
Chủ Khách
Dnepr Mogilev (W) (5trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
0
0
1
0