Kết quả trận Diosgyor VTK vs Gyori ETO, 18h45 ngày 07/02

Vòng 21
18:45 ngày 07/02/2026
Diosgyor VTK
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 1)
Gyori ETO
Địa điểm: DVTK Stadion
Thời tiết: Ít mây, 4℃~5℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1.5
1.877
-1.5
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.952
Xỉu
1.781
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.9
Chẵn
1.98
Tỷ số chính xác
1-0
15.5 8.4
2-0
26 8.1
2-1
13.5 66
3-1
36 151
3-2
36 101
4-2
101 36
4-3
131 81
0-0
17
1-1
7.6
2-2
13.5
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Hungary » 27

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Gyori ETO hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 18:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Gyori ETO tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Diosgyor VTK vs Gyori ETO

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Phút
Gyori ETO Gyori ETO
29'
match yellow.png Miljan Krpic
Bence Bardos match yellow.png
35'
37'
match goal 0 - 1 Nfansu Njie
Kiến tạo: Nadhir Benbouali
Gergo Holdampf match yellow.png
40'
Lamin Colley match yellow.png
43'
Yohan Croizet
Ra sân: Aboubakar Keita
match change
46'
Márk Mucsányi
Ra sân: Milan Peto
match change
46'
Agoston Benyei
Ra sân: Anderson Esiti
match change
53'
Mate Sajban
Ra sân: Babos Bence
match change
53'
Szilard Bokros match yellow.png
60'
Lamin Colley 1 - 1 match goal
62'
67'
match change Szabolcs Schon
Ra sân: Claudiu Vasile Bumba
72'
match hong pen Milan Vitalis
80'
match change Kevin Banati
Ra sân: Nfansu Njie
83'
match change Oleksandr Pyshchur
Ra sân: Zeljko Gavric
Ante Roguljic
Ra sân: Lamin Colley
match change
86'
Márk Mucsányi match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Diosgyor VTK VS Gyori ETO

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Gyori ETO Gyori ETO
11
 
Tổng cú sút
 
17
6
 
Sút trúng cầu môn
 
6
19
 
Phạm lỗi
 
12
4
 
Phạt góc
 
6
12
 
Sút Phạt
 
18
1
 
Việt vị
 
3
5
 
Thẻ vàng
 
1
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
5
 
Cứu thua
 
5
12
 
Cản phá thành công
 
12
8
 
Thử thách
 
8
19
 
Long pass
 
32
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
1
 
Successful center
 
8
4
 
Sút ra ngoài
 
8
0
 
Dội cột/xà
 
2
1
 
Cản sút
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
12
6
 
Đánh chặn
 
3
21
 
Ném biên
 
30
257
 
Số đường chuyền
 
394
70%
 
Chuyền chính xác
 
80%
69
 
Pha tấn công
 
114
28
 
Tấn công nguy hiểm
 
63
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
3
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
52
 
Số pha tranh chấp thành công
 
54
1.3
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.44
1.54
 
Cú sút trúng đích
 
1.49
17
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
35
14
 
Số quả tạt chính xác
 
26
35
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
44
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
30
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

47
Márk Mucsányi
15
Yohan Croizet
20
Agoston Benyei
9
Mate Sajban
24
Ante Roguljic
31
Gabor Megyeri
62
Lirim Kastrati
93
Mark Tamas
70
Milan Demeter
16
Bence Komlosi
32
Peter Ambrose
68
Istvan Varga
Diosgyor VTK Diosgyor VTK 4-4-2
4-2-3-1 Gyori ETO Gyori ETO
30
Sentic
22
Bokros
6
Bardos
3
Szatmari
85
Szakos
23
Peto
44
Esiti
25
Holdampf
74
Bence
11
Colley
19
Keita
16
Megyeri
6
Toth
21
Csinger
24
Krpic
23
Stefulj
27
Vitalis
8
Vingler
11
Njie
80
Gavric
10
Bumba
7
Benboual...

Substitutes

17
Szabolcs Schon
90
Kevin Banati
19
Oleksandr Pyshchur
64
Daniel Brecska
99
Samuel Petras
37
Norbert Urblik
25
Deian Boldor
20
Barnabás Bíró
18
Senna Miangue
47
Adam Decsy
96
Marcell Huszar
76
Jovan Zivkovic
Đội hình dự bị
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Márk Mucsányi 47
Yohan Croizet 15
Agoston Benyei 20
Mate Sajban 9
Ante Roguljic 24
Gabor Megyeri 31
Lirim Kastrati 62
Mark Tamas 93
Milan Demeter 70
Bence Komlosi 16
Peter Ambrose 32
Istvan Varga 68
Diosgyor VTK Gyori ETO
17 Szabolcs Schon
90 Kevin Banati
19 Oleksandr Pyshchur
64 Daniel Brecska
99 Samuel Petras
37 Norbert Urblik
25 Deian Boldor
20 Barnabás Bíró
18 Senna Miangue
47 Adam Decsy
96 Marcell Huszar
76 Jovan Zivkovic

Dữ liệu đội bóng:Diosgyor VTK vs Gyori ETO

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 4.33
7.33 Phạm lỗi 7.33
4.67 Phạt góc 11.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
51.33% Kiểm soát bóng 67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 1.1
5 Sút trúng cầu môn 5.8
14.2 Phạm lỗi 10.3
3.7 Phạt góc 6.9
2.8 Thẻ vàng 1.9
46.7% Kiểm soát bóng 60%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Diosgyor VTK (30trận)
Chủ Khách
Gyori ETO (36trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
8
3
HT-H/FT-T
1
4
4
1
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
3
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
3
1
HT-B/FT-H
2
2
2
2
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
1
3
HT-B/FT-B
2
3
1
5

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
15 Yohan Croizet Tiền vệ công 1 1 0 4 4 100% 1 0 6 6.6
44 Anderson Esiti Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 13 13 100% 0 0 21 6.5
19 Aboubakar Keita Tiền vệ phòng ngự 1 1 2 11 8 72.73% 0 2 21 7
3 Csaba Szatmari Trung vệ 1 0 0 24 20 83.33% 0 2 28 6.4
22 Szilard Bokros Hậu vệ cánh trái 0 0 1 22 13 59.09% 3 1 45 6.4
25 Gergo Holdampf Tiền vệ trụ 0 0 0 23 16 69.57% 0 0 35 6.3
6 Bence Bardos Trung vệ 0 0 0 26 17 65.38% 0 3 38 6.5
9 Mate Sajban Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 1 0 6 6.4
11 Lamin Colley Forward 3 1 1 9 5 55.56% 0 0 23 8.5
30 Karlo Sentic Thủ môn 0 0 0 26 19 73.08% 0 0 34 6.6
20 Agoston Benyei Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 1 0 4 6.6
47 Márk Mucsányi Cánh trái 0 0 0 5 2 40% 0 0 8 6.5
74 Babos Bence Midfielder 0 0 0 9 3 33.33% 1 1 21 6.4
23 Milan Peto Midfielder 0 0 2 9 7 77.78% 4 0 23 6.5
85 Bence Szakos Hậu vệ cánh phải 1 1 0 12 7 58.33% 0 0 35 6.6

Gyori ETO Gyori ETO
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Claudiu Vasile Bumba Tiền vệ công 3 1 0 19 16 84.21% 1 1 35 6.5
16 Balazs Megyeri Thủ môn 0 0 0 18 15 83.33% 0 0 20 7.4
23 Daniel Stefulj Hậu vệ cánh trái 2 1 0 10 6 60% 2 0 32 6.3
80 Zeljko Gavric Cánh trái 3 0 2 33 26 78.79% 2 0 47 6.4
27 Milan Vitalis Tiền vệ trụ 0 0 5 38 35 92.11% 7 0 59 7.5
7 Nadhir Benbouali Tiền đạo cắm 1 0 1 16 9 56.25% 0 4 21 6.4
24 Miljan Krpic Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 37 32 86.49% 0 0 48 6.3
8 Laszlo Vingler Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 35 30 85.71% 1 1 48 7
11 Nfansu Njie Tiền đạo cắm 2 1 1 18 12 66.67% 3 1 38 7.6
6 Rajmund Toth Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 31 27 87.1% 3 0 63 6.9
21 Mark Csinger Trung vệ 1 0 0 27 19 70.37% 0 0 42 7.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ