Kết quả trận Diosgyor VTK vs Gyori ETO, 18h45 ngày 07/02
Diosgyor VTK
+1 0.82
-1 1.00
2.5 3.55
u 0.18
11.00
6.20
1.15
+0.25 0.82
-0.25 0.73
1.25 0.90
u 0.90
4.75
2.1
2.5
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Gyori ETO hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 18:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Gyori ETO tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Gyori ETO hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Diosgyor VTK vs Gyori ETO
Miljan Krpic
0 - 1 Nfansu Njie Kiến tạo: Nadhir Benbouali
Ra sân: Aboubakar Keita
Ra sân: Milan Peto
Ra sân: Anderson Esiti
Ra sân: Babos Bence
Szabolcs SchonRa sân: Claudiu Vasile Bumba
Milan Vitalis
Kevin BanatiRa sân: Nfansu Njie
Oleksandr PyshchurRa sân: Zeljko Gavric
Ra sân: Lamin Colley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Diosgyor VTK VS Gyori ETO
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Diosgyor VTK vs Gyori ETO
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Diosgyor VTK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yohan Croizet | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 19 | Aboubakar Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 21 | 7 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 2 | 28 | 6.4 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 3 | 1 | 45 | 6.4 | |
| 25 | Gergo Holdampf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 6 | Bence Bardos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 38 | 6.5 | |
| 9 | Mate Sajban | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 3 | 1 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 23 | 8.5 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 47 | Márk Mucsányi | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 74 | Babos Bence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 1 | 21 | 6.4 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 35 | 6.6 |
Gyori ETO
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Claudiu Vasile Bumba | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 35 | 6.5 | |
| 16 | Balazs Megyeri | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 23 | Daniel Stefulj | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 32 | 6.3 | |
| 80 | Zeljko Gavric | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 0 | 47 | 6.4 | |
| 27 | Milan Vitalis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 38 | 35 | 92.11% | 7 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 7 | Nadhir Benbouali | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 4 | 21 | 6.4 | |
| 24 | Miljan Krpic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 48 | 6.3 | |
| 8 | Laszlo Vingler | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 1 | 48 | 7 | |
| 11 | Nfansu Njie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 3 | 1 | 38 | 7.6 | |
| 6 | Rajmund Toth | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 3 | 0 | 63 | 6.9 | |
| 21 | Mark Csinger | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 42 | 7.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

