Kết quả trận Diosgyor VTK vs Kazincbarcika, 23h45 ngày 13/03
Diosgyor VTK 1
-1 0.90
+1 0.86
3 1.00
u 0.72
21.00
1.02
11.00
VĐQG Hungary » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Kazincbarcika hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 23:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Kazincbarcika tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Kazincbarcika hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Diosgyor VTK vs Kazincbarcika
0 - 1 Mikhail Meskhi
Roland Schuszter
Janos FerencziRa sân: Meshack Ubochioma
0 - 2 Balint Kartik
Kacper Radkowski Penalty awarded
Ra sân: Agoston Benyei
Ra sân: Babos Bence

Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Diosgyor VTK VS Kazincbarcika
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Diosgyor VTK vs Kazincbarcika
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Diosgyor VTK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.4 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 1 | 29 | 6.2 | |
| 6 | Bence Bardos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 74 | Babos Bence | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 2 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 16 | 6.9 |
Kazincbarcika
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42 | Norbert Konyves | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 23 | Mikhail Meskhi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 7.9 | |
| 10 | Balint Kartik | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 21 | Kacper Radkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 11 | 6.6 | |
| 18 | Roland Schuszter | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.4 | |
| 4 | Zsombor Nagy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Vince Nyiri | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 1 | 19 | 6.7 | |
| 70 | Meshack Ubochioma | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 27 | Maksym Pukhtyeyev | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 89 | Botond Kocsis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 5 | László Rácz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

