Kết quả trận Diosgyor VTK vs Kisvarda FC, 18h45 ngày 01/02
Diosgyor VTK
-0 0.85
+0 0.85
2.5 4.65
u 0.12
10.00
12.00
1.06
-0 0.85
+0 1.03
1 0.90
u 0.90
3
3.5
2.2
VĐQG Hungary » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Kisvarda FC hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 18:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Kisvarda FC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Kisvarda FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Diosgyor VTK vs Kisvarda FC
Ra sân: Ivan Saponjic
Nikola Radmanovac
Ra sân: Milan Peto
Tonislav YordanovRa sân: Hianga Mbock
Gabor MolnarRa sân: Levente Szor
1 - 1 Tonislav Yordanov
Ra sân: Bence Szakos
Ra sân: Gergo Holdampf
Ra sân: Babos Bence
Aleksandar Jovicic
Soma NovothnyRa sân: Marko Matanovic
Branimir CipeticRa sân: Aleksandar Jovicic
Sinan MedgyesRa sân: Martin Chlumecky
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Diosgyor VTK VS Kisvarda FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Diosgyor VTK vs Kisvarda FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Diosgyor VTK
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ivan Saponjic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 93 | Mark Tamas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 4 | 38 | 7 | |
| 19 | Aboubakar Keita | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 4 | 29 | 6.9 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 25 | Gergo Holdampf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.6 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 3 | 2 | 24 | 7.8 | |
| 74 | Babos Bence | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 14 | 9 | 64.29% | 5 | 1 | 41 | 6.6 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 39 | 6.9 |
Kisvarda FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 | Balint Olah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 1 | 2 | 54 | 7.2 | |
| 29 | Bence Biro | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 22 | 6 | |
| 3 | Aleksandar Jovicic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 1 | 3 | 56 | 6.8 | |
| 5 | Martin Chlumecky | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 17 | 68% | 2 | 5 | 37 | 6.2 | |
| 14 | Bohdan Melnyk | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 2 | 36 | 6.8 | |
| 70 | Levente Szor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 28 | 17 | 60.71% | 2 | 2 | 43 | 6.5 | |
| 80 | Hianga Mbock | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 3 | 2 | 31 | 6.5 | |
| 26 | Nikola Radmanovac | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 36 | 81.82% | 0 | 1 | 49 | 6.5 | |
| 11 | Marko Matanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 27 | 6 | |
| 30 | Ilya Popovich | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 6 | Abdulrasaq Ridwan Popoola | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 1 | 0 | 53 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

