Kết quả trận Diosgyori VTK II vs Mateszalkai MTK, 17h00 ngày 27/10

Vòng
17:00 ngày 27/10/2024
Diosgyori VTK II
Đã kết thúc 2 - 1 (0 - 1)
Mateszalkai MTK 1
Địa điểm:
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 11.5
2-0
7.75 23
2-1
8.25 12.5
3-1
14 23
3-2
26 26
4-2
46 91
4-3
91 126
0-0
9.25
1-1
7.25
2-2
16.5
3-3
56
4-4
151
AOS
20

Hạng 3 Hungary

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyori VTK II vs Mateszalkai MTK hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyori VTK II vs Mateszalkai MTK tại Hạng 3 Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyori VTK II vs Mateszalkai MTK hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Diosgyori VTK II vs Mateszalkai MTK

Diosgyori VTK II Diosgyori VTK II
Phút
Mateszalkai MTK Mateszalkai MTK
45'
match goal 0 - 1
1 - 1 match goal
75'
87'
match red Zoltan Horvath
2 - 1 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Diosgyori VTK II VS Mateszalkai MTK

Diosgyori VTK II Diosgyori VTK II
Mateszalkai MTK Mateszalkai MTK
0
 
Thẻ đỏ
 
1

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Diosgyori VTK II vs Mateszalkai MTK

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 2.33
1.67 Bàn thua 3.33
6.67 Sút trúng cầu môn 4
3.33 Phạt góc 5.67
0.33 Thẻ vàng 4
50% Kiểm soát bóng 47.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1.7 Bàn thua 1.8
4.4 Sút trúng cầu môn 2
4.6 Phạt góc 2.5
1.6 Thẻ vàng 2.5
51.5% Kiểm soát bóng 32.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Diosgyori VTK II (6trận)
Chủ Khách
Mateszalkai MTK (1trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
0
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
0
HT-B/FT-B
1
0
0
0