Kết quả trận Dnepr Mogilev vs FC Gomel, 16h30 ngày 07/02

Vòng
16:30 ngày 07/02/2026
Dnepr Mogilev
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 1)
FC Gomel
Địa điểm: Spartak
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Giao hữu CLB

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dnepr Mogilev vs FC Gomel hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 16:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dnepr Mogilev vs FC Gomel tại Giao hữu CLB 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dnepr Mogilev vs FC Gomel hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dnepr Mogilev vs FC Gomel

Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Phút
FC Gomel FC Gomel
11'
match goal 0 - 1 Denis Kovalevich
Nikita Bylinkin match yellow.png
22'
Litskevich 1 - 1 match goal
26'
match yellow.png
54'
55'
match goal 1 - 2 Egor Troyakov
68'
match yellow.png

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dnepr Mogilev VS FC Gomel

Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
FC Gomel FC Gomel
5
 
Phạt góc
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
38
 
Pha tấn công
 
48
16
 
Tấn công nguy hiểm
 
8
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dnepr Mogilev vs FC Gomel

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 2.33
2 Bàn thua 0.33
1.33 Sút trúng cầu môn 3.33
3 Phạt góc 5.33
1 Thẻ vàng 0.67
36.33% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.8
1.8 Bàn thua 1.1
2.3 Sút trúng cầu môn 4.2
3.9 Phạt góc 4.9
1.3 Thẻ vàng 1.3
44.4% Kiểm soát bóng 47.9%
5.1 Phạm lỗi 7.1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dnepr Mogilev (11trận)
Chủ Khách
FC Gomel (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
1
1
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
2
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
4
0
0
1