Kết quả trận Doncaster Rovers vs Accrington Stanley, 21h00 ngày 10/08

Vòng 1
21:00 ngày 10/08/2024
Doncaster Rovers
Đã kết thúc 4 - 1 (1 - 0)
Accrington Stanley
Địa điểm: Keepmoat Stadium
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.925
+2
1.875
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.875
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
7.6 17
2-0
7.3 34
2-1
7.7 11
3-1
12 22
3-2
24 22
4-2
46 198
4-3
147 198
0-0
15
1-1
7.7
2-2
16
3-3
72
4-4
250
AOS
14

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Accrington Stanley hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Accrington Stanley

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Phút
Accrington Stanley Accrington Stanley
Luke James Molyneux 1 - 0
Kiến tạo: Jamie Sterry
match goal
43'
47'
match goal 1 - 1 Tyler Walton
Joe Sbarra
Ra sân: Kyle Hurst
match change
61'
Luke James Molyneux 2 - 1 match goal
63'
64'
match change Liam Coyle
Ra sân: Seamus Conneely
64'
match change Dara Costelloe
Ra sân: Tyler Walton
Jordan Gibson 3 - 1 match goal
68'
70'
match yellow.png Jimmy Knowles
71'
match change Josh Woods
Ra sân: Jimmy Knowles
Billy Sharp
Ra sân: George Broadbent
match change
75'
Harry Clifton
Ra sân: Jordan Gibson
match change
75'
Ephraim Yeboah
Ra sân: Joe Ironside
match change
75'
85'
match yellow.png Connor OBrien
Tom Nixon
Ra sân: James Maxwell
match change
86'
Billy Sharp 4 - 1 match goal
87'
90'
match change Dan Martin
Ra sân: Shaun Whalley

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Accrington Stanley

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Accrington Stanley Accrington Stanley
5
 
Phạt góc
 
1
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
12
 
Tổng cú sút
 
2
4
 
Sút trúng cầu môn
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
0
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
425
 
Số đường chuyền
 
301
68%
 
Chuyền chính xác
 
56%
5
 
Phạm lỗi
 
17
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Cứu thua
 
3
12
 
Rê bóng thành công
 
15
12
 
Đánh chặn
 
3
29
 
Ném biên
 
29
2
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Cản phá thành công
 
20
7
 
Thử thách
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
25
 
Long pass
 
27
102
 
Pha tấn công
 
118
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Joe Sbarra
15
Harry Clifton
14
Billy Sharp
18
Ephraim Yeboah
16
Tom Nixon
1
Ian Lawlor
5
Joseph Olowu
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 4-2-3-1
4-2-3-1 Accrington Stanley Accrington Stanley
19
Sharman-...
3
Maxwell
6
Wood
4
Anderson
2
Sterry
11
Gibson
17
Bailey
21
Hurst
8
Broadben...
7
2
Molyneux
20
Ironside
1
Kelly
38
OBrien
5
Rawson
4
Awe
12
Quirk
28
Conneely
2
Love
7
Whalley
11
Knowles
23
Walton
9
Mooney

Substitutes

6
Liam Coyle
17
Dara Costelloe
39
Josh Woods
22
Dan Martin
30
Liam Isherwood
10
Alex Henderson
8
Benjamin Woods
Đội hình dự bị
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Joe Sbarra 10
Harry Clifton 15
Billy Sharp 14
Ephraim Yeboah 18
Tom Nixon 16
Ian Lawlor 1
Joseph Olowu 5
Doncaster Rovers Accrington Stanley
6 Liam Coyle
17 Dara Costelloe
39 Josh Woods
22 Dan Martin
30 Liam Isherwood
10 Alex Henderson
8 Benjamin Woods

Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Accrington Stanley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.67
0.67 Bàn thua 1
1.33 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 12.33
2.67 Phạt góc 5
2.33 Thẻ vàng 2.67
54% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.5
1.2 Bàn thua 1.3
2.5 Sút trúng cầu môn 3.3
12 Phạm lỗi 10.7
3.7 Phạt góc 3.7
2.3 Thẻ vàng 2.2
50.3% Kiểm soát bóng 43.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Doncaster Rovers (54trận)
Chủ Khách
Accrington Stanley (48trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
7
9
6
HT-H/FT-T
1
5
2
2
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
3
0
HT-H/FT-H
3
3
1
3
HT-B/FT-H
1
1
1
4
HT-T/FT-B
1
2
0
0
HT-H/FT-B
4
6
6
3
HT-B/FT-B
4
3
4
2

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Richard Wood Trung vệ 2 0 0 63 48 76.19% 0 10 70 7
14 Billy Sharp Tiền đạo cắm 2 1 0 3 1 33.33% 1 1 8 7.5
20 Joe Ironside Tiền đạo cắm 0 0 0 18 11 61.11% 0 6 25 6.6
4 Thomas Anderson Trung vệ 0 0 0 60 42 70% 0 5 66 6.7
2 Jamie Sterry Hậu vệ cánh phải 1 0 1 36 22 61.11% 1 4 65 7.2
10 Joe Sbarra Tiền vệ công 0 0 0 11 6 54.55% 1 0 15 6.5
15 Harry Clifton Tiền vệ trụ 1 0 1 11 9 81.82% 1 1 17 7.3
11 Jordan Gibson Tiền vệ phải 2 1 0 21 13 61.9% 2 2 46 7.4
7 Luke James Molyneux Cánh phải 4 2 2 28 17 60.71% 3 0 49 8.6
19 Teddy Sharman-Lowe Thủ môn 0 0 0 40 33 82.5% 0 1 55 6.8
3 James Maxwell Hậu vệ cánh trái 0 0 0 42 24 57.14% 0 1 76 7
8 George Broadbent Tiền vệ trụ 0 0 1 31 21 67.74% 0 2 37 6.9
17 Owen Bailey Tiền vệ phòng ngự 1 0 3 39 28 71.79% 0 6 53 7.7
21 Kyle Hurst Cánh trái 0 0 2 18 14 77.78% 3 0 37 6.5
16 Tom Nixon Hậu vệ cánh phải 0 0 0 2 0 0% 0 0 4 6.5
18 Ephraim Yeboah Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 1 0 7 6.9

Accrington Stanley Accrington Stanley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Shaun Whalley Cánh phải 1 1 1 28 19 67.86% 5 5 50 6.5
28 Seamus Conneely Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 25 15 60% 0 2 37 6.7
1 Michael Kelly Thủ môn 0 0 0 33 13 39.39% 0 1 36 5.6
5 Farrend Rawson Trung vệ 0 0 0 16 9 56.25% 0 2 24 6
2 Donald Love Hậu vệ cánh phải 0 0 0 33 20 60.61% 0 2 39 5.9
9 Kelsey Mooney Tiền đạo cắm 0 0 1 22 11 50% 1 8 36 6.8
11 Jimmy Knowles Tiền đạo cắm 0 0 0 21 16 76.19% 0 0 28 6
23 Tyler Walton Tiền vệ phải 1 1 0 10 7 70% 0 2 20 6.9
17 Dara Costelloe Cánh trái 0 0 0 6 3 50% 0 3 17 6.7
6 Liam Coyle Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 7 7 100% 0 1 12 6.3
39 Josh Woods Tiền đạo cắm 0 0 0 9 4 44.44% 0 2 10 6.6
4 Zach Awe Trung vệ 0 0 0 32 15 46.88% 0 4 45 6.3
12 Sebastian Quirk Tiền vệ phải 0 0 0 34 20 58.82% 1 1 64 6.7
38 Connor OBrien Hậu vệ cánh phải 0 0 1 25 11 44% 3 1 52 5.8

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ