Kết quả trận Doncaster Rovers vs Accrington Stanley, 21h00 ngày 10/08
Doncaster Rovers
-1 1.02
+1 0.80
2.75 0.80
u 0.90
1.54
5.40
4.20
-0.5 1.02
+0.5 0.73
1.25 1.08
u 0.73
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Accrington Stanley hôm nay ngày 10/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Accrington Stanley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Accrington Stanley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Accrington Stanley
Kiến tạo: Jamie Sterry
1 - 1 Tyler Walton
Ra sân: Kyle Hurst
Liam CoyleRa sân: Seamus Conneely
Dara CostelloeRa sân: Tyler Walton
Jimmy Knowles
Josh WoodsRa sân: Jimmy Knowles
Ra sân: George Broadbent
Ra sân: Jordan Gibson
Ra sân: Joe Ironside
Connor OBrien
Ra sân: James Maxwell
Dan MartinRa sân: Shaun Whalley
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Accrington Stanley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Accrington Stanley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Richard Wood | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 63 | 48 | 76.19% | 0 | 10 | 70 | 7 | |
| 14 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 1 | 8 | 7.5 | |
| 20 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 6 | 25 | 6.6 | |
| 4 | Thomas Anderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 42 | 70% | 0 | 5 | 66 | 6.7 | |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 36 | 22 | 61.11% | 1 | 4 | 65 | 7.2 | |
| 10 | Joe Sbarra | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 15 | 6.5 | |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 1 | 17 | 7.3 | |
| 11 | Jordan Gibson | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 2 | 2 | 46 | 7.4 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 28 | 17 | 60.71% | 3 | 0 | 49 | 8.6 | |
| 19 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 55 | 6.8 | |
| 3 | James Maxwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 24 | 57.14% | 0 | 1 | 76 | 7 | |
| 8 | George Broadbent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 0 | 2 | 37 | 6.9 | |
| 17 | Owen Bailey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 6 | 53 | 7.7 | |
| 21 | Kyle Hurst | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 16 | Tom Nixon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Ephraim Yeboah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 7 | 6.9 |
Accrington Stanley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Shaun Whalley | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 5 | 5 | 50 | 6.5 | |
| 28 | Seamus Conneely | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 2 | 37 | 6.7 | |
| 1 | Michael Kelly | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 13 | 39.39% | 0 | 1 | 36 | 5.6 | |
| 5 | Farrend Rawson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 2 | 24 | 6 | |
| 2 | Donald Love | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 2 | 39 | 5.9 | |
| 9 | Kelsey Mooney | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 22 | 11 | 50% | 1 | 8 | 36 | 6.8 | |
| 11 | Jimmy Knowles | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 0 | 28 | 6 | |
| 23 | Tyler Walton | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.9 | |
| 17 | Dara Costelloe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 17 | 6.7 | |
| 6 | Liam Coyle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.3 | |
| 39 | Josh Woods | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Zach Awe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 4 | 45 | 6.3 | |
| 12 | Sebastian Quirk | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 34 | 20 | 58.82% | 1 | 1 | 64 | 6.7 | |
| 38 | Connor OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 11 | 44% | 3 | 1 | 52 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

