Kết quả trận Doncaster Rovers vs Barrow, 01h45 ngày 02/10
Doncaster Rovers
-0.25 0.93
+0.25 0.93
2.5 0.95
u 0.76
2.26
2.91
3.20
-0.25 0.93
+0.25 0.66
1 0.94
u 0.94
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Barrow hôm nay ngày 02/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Barrow tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Barrow hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Barrow
Dean Campbell
Emile AcquahRa sân: Gerard Garner
Chris PopovRa sân: Katia Kouyate
Ra sân: Ephraim Yeboah
Ra sân: Joe Sbarra
Rory FeelyRa sân: Elliot Newby
Charlie WestonRa sân: Dom Telford
Kiến tạo: Jamie Sterry
Ra sân: Billy Sharp
Ra sân: Patrick Kelly
Andrew DallasRa sân: Christopher Martin Stokes
Ra sân: Brandon Fleming
Emile Acquah
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Barrow
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Barrow
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 3 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 2 | 22 | 7.43 | |
| 20 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 2 | 6 | 6.08 | |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 4 | 3 | 47 | 8.25 | |
| 10 | Joe Sbarra | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 22 | 12 | 54.55% | 5 | 0 | 35 | 6.14 | |
| 23 | Jack Senior | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.16 | |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 53 | 7.22 | |
| 11 | Jordan Gibson | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 17 | 6.17 | |
| 27 | Brandon Fleming | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 2 | 62 | 6.98 | |
| 5 | Joseph Olowu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 2 | 77 | 7.65 | |
| 19 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 39 | 6.72 | |
| 25 | Jay McGrath | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 4 | 55 | 7.23 | |
| 8 | George Broadbent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 17 | Owen Bailey | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 57 | 43 | 75.44% | 0 | 3 | 66 | 7.11 | |
| 22 | Patrick Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 50 | 7.08 | |
| 21 | Kyle Hurst | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.07 | |
| 18 | Ephraim Yeboah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 43 | 6.88 |
Barrow
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Sam Foley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 36 | 6.08 | |
| 14 | Christopher Martin Stokes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 37 | 5.91 | |
| 30 | Ben Jackson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 17 | 48.57% | 9 | 1 | 76 | 6.36 | |
| 19 | Dom Telford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 24 | 6.12 | |
| 42 | Theo Vassell | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 0 | 1 | 46 | 6.43 | |
| 24 | Rory Feely | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 1 | 15 | 6.03 | |
| 9 | Andrew Dallas | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 5 | 6 | |
| 4 | Dean Campbell | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 51 | 42 | 82.35% | 1 | 0 | 67 | 6.65 | |
| 11 | Elliot Newby | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 2 | 35 | 6.88 | |
| 10 | Gerard Garner | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 2 | 26 | 6.18 | |
| 20 | Emile Acquah | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 38 | Charlie Weston | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 22 | Chris Popov | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 15 | 6.32 | |
| 17 | Katia Kouyate | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 30 | 6.3 | |
| 2 | Neo Eccleston | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 1 | 6 | 66 | 7.21 | |
| 21 | Wyll Stanway | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 20 | 51.28% | 0 | 0 | 45 | 6.42 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

