Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Doncaster Rovers vs Bolton Wanderers, 22h00 ngày 01/01
Doncaster Rovers
0.80
1.02
0.90
0.90
3.20
3.45
2.02
0.75
1.07
0.83
0.95
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Bolton Wanderers hôm nay ngày 01/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Bolton Wanderers tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Bolton Wanderers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Bolton Wanderers
Ra sân: George Broadbent
Jordi Osei-Tutu
Xavier Simons
Josh SheehanRa sân: Xavier Simons
John McateeRa sân: Mason Burstow
Amario Cozier-DuberryRa sân: Thierry Gale
Kyle DempseyRa sân: Marcus Forss
Kyle Dempsey
Aaron MorleyRa sân: Ethan Erhahon
1 - 1 Kyle Dempsey Kiến tạo: Amario Cozier-Duberry
Ra sân: Glenn Middleton
Ra sân: Brandon Hanlan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Bolton Wanderers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Bolton Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 6 | 6.03 | |
| 5 | Matty Pearson | Defender | 1 | 1 | 1 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 35 | 6.69 | |
| 1 | Ian Lawlor | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 11 | 42.31% | 0 | 0 | 30 | 5.79 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 15 | 50% | 2 | 2 | 69 | 7.21 | |
| 17 | Glenn Middleton | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 20 | 18 | 90% | 4 | 0 | 41 | 6.86 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 28 | 6.33 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 0 | 36 | 5.91 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 19 | 12 | 63.16% | 10 | 1 | 47 | 6.69 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 34 | 75.56% | 4 | 0 | 67 | 7.16 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 1 | 1 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 2 | 24 | 6.49 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 16.67% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 29 | 6.65 | |
| 16 | Tom Nixon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 3 | 1 | 64 | 7.31 |
Bolton Wanderers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Josh Sheehan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 26 | 6.23 | |
| 22 | Kyle Dempsey | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 13 | 7.34 | |
| 27 | Tyler Miller | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 29 | 60.42% | 0 | 0 | 59 | 7.04 | |
| 10 | Sam Dalby | Forward | 2 | 0 | 1 | 26 | 15 | 57.69% | 1 | 7 | 45 | 6.61 | |
| 45 | John Mcatee | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 14 | Jordi Osei-Tutu | Defender | 0 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 55 | 7.16 | |
| 16 | Aaron Morley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.4 | |
| 24 | Marcus Forss | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 0 | 30 | 6.11 | |
| 21 | Ethan Erhahon | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 0 | 2 | 49 | 6.64 | |
| 6 | George Johnston | Defender | 1 | 0 | 0 | 58 | 44 | 75.86% | 1 | 6 | 82 | 7.02 | |
| 11 | Thierry Gale | Forward | 1 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.14 | |
| 25 | Max Conway | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 1 | 3 | 70 | 6.92 | |
| 3 | Christian Forino Joseph | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 5 | 67 | 7.22 | |
| 48 | Mason Burstow | Forward | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 3 | 25 | 5.93 | |
| 4 | Xavier Simons | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 4 | 1 | 33 | 6.18 | |
| 19 | Amario Cozier-Duberry | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 2 | 0 | 24 | 7.03 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

