Kết quả trận Doncaster Rovers vs Bromley, 01h45 ngày 23/10
Doncaster Rovers
-0.75 0.84
+0.75 1.06
2.75 0.88
u 0.83
1.65
4.90
3.90
-0.25 0.84
+0.25 0.31
0.5 0.33
u 2.25
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Bromley hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Bromley
0 - 1 Ben Thompson Kiến tạo: Olufela Olomola
Kamarl Grant
Daniel Imray
Ra sân: Joe Ironside
Ra sân: Harry Clifton
Idris Odutayo
Ra sân: Patrick Kelly
Ra sân: James Maxwell
Carl JenkinsonRa sân: Daniel Imray
Carl Jenkinson
Jude ArthursRa sân: Lewis Leigh
Louis DennisRa sân: Levi Amantchi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Bromley
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Bromley
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 8 | 5.85 | |
| 20 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 18 | 5.98 | |
| 2 | Jamie Sterry | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 71 | 60 | 84.51% | 1 | 0 | 98 | 6.7 | |
| 15 | Harry Clifton | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 24 | 18 | 75% | 1 | 4 | 36 | 6.76 | |
| 11 | Jordan Gibson | Tiền vệ phải | 6 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 7 | 0 | 53 | 6.58 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Cánh phải | 4 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 19 | 0 | 68 | 6.76 | |
| 5 | Joseph Olowu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 49 | 89.09% | 0 | 3 | 71 | 6.81 | |
| 19 | Teddy Sharman-Lowe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 0 | 1 | 46 | 6.75 | |
| 3 | James Maxwell | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 51 | 39 | 76.47% | 2 | 4 | 83 | 7.89 | |
| 25 | Jay McGrath | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 55 | 87.3% | 1 | 4 | 90 | 7.43 | |
| 8 | George Broadbent | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 11 | 5.96 | |
| 17 | Owen Bailey | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 67 | 52 | 77.61% | 2 | 10 | 82 | 7.77 | |
| 22 | Patrick Kelly | Tiền vệ trụ | 4 | 3 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 3 | 1 | 47 | 6.48 | |
| 21 | Kyle Hurst | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 20 | 6.47 | |
| 18 | Ephraim Yeboah | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 7 | 5.9 |
Bromley
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Byron Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 31 | 7.23 | |
| 6 | Carl Jenkinson | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.92 | |
| 11 | Louis Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 32 | Ben Thompson | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 3 | 44 | 7.8 | |
| 5 | Omar Sowunmi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 13 | 48.15% | 0 | 4 | 49 | 7.22 | |
| 29 | Olufela Olomola | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 2 | 2 | 36 | 7.15 | |
| 18 | Corey Whitely | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 5 | 4 | 59 | 7.91 | |
| 1 | Grant Smith | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 9 | 32.14% | 0 | 2 | 43 | 9.27 | |
| 19 | Levi Amantchi | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 0 | 8 | 38 | 6.67 | |
| 8 | Lewis Leigh | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 30 | 18 | 60% | 6 | 1 | 55 | 6.99 | |
| 20 | Jude Arthurs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 30 | Idris Odutayo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 1 | 38 | 7.2 | |
| 16 | Kamarl Grant | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 1 | 39 | 7.31 | |
| 25 | Daniel Imray | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 4 | 20 | 13 | 65% | 5 | 2 | 52 | 7.33 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

