Kết quả trận Doncaster Rovers vs Bromley, 01h45 ngày 23/10

Vòng 13
01:45 ngày 23/10/2024
Doncaster Rovers
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 1)
Bromley
Địa điểm: Keepmoat Stadium
Thời tiết: Ít mây, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.75 14
2-0
6.75 27
2-1
6.75 11
3-1
11 23
3-2
23 24
4-2
49 109
4-3
109 109
0-0
13
1-1
6.25
2-2
13
3-3
69
4-4
109
AOS
14

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Bromley hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Bromley tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Bromley hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Bromley

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Phút
Bromley Bromley
20'
match goal 0 - 1 Ben Thompson
Kiến tạo: Olufela Olomola
42'
match yellow.png Kamarl Grant
45'
match yellow.png Daniel Imray
Billy Sharp
Ra sân: Joe Ironside
match change
64'
Kyle Hurst
Ra sân: Harry Clifton
match change
64'
71'
match yellow.png Idris Odutayo
George Broadbent
Ra sân: Patrick Kelly
match change
75'
Ephraim Yeboah
Ra sân: James Maxwell
match change
75'
78'
match change Carl Jenkinson
Ra sân: Daniel Imray
80'
match yellow.png Carl Jenkinson
86'
match change Jude Arthurs
Ra sân: Lewis Leigh
86'
match change Louis Dennis
Ra sân: Levi Amantchi
Billy Sharp match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Bromley

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Bromley Bromley
11
 
Phạt góc
 
8
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
4
22
 
Tổng cú sút
 
12
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
4
8
 
Cản sút
 
5
65%
 
Kiểm soát bóng
 
35%
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
493
 
Số đường chuyền
 
260
81%
 
Chuyền chính xác
 
63%
4
 
Phạm lỗi
 
10
1
 
Việt vị
 
2
51
 
Đánh đầu
 
63
27
 
Đánh đầu thành công
 
30
2
 
Cứu thua
 
8
21
 
Rê bóng thành công
 
18
12
 
Đánh chặn
 
9
24
 
Ném biên
 
22
21
 
Cản phá thành công
 
18
10
 
Thử thách
 
11
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
26
 
Long pass
 
21
121
 
Pha tấn công
 
99
75
 
Tấn công nguy hiểm
 
66

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Ephraim Yeboah
14
Billy Sharp
21
Kyle Hurst
8
George Broadbent
1
Ian Lawlor
33
Ben Close
23
Jack Senior
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 4-2-3-1
3-4-3 Bromley Bromley
19
Sharman-...
3
Maxwell
25
McGrath
5
Olowu
2
Sterry
22
Kelly
17
Bailey
11
Gibson
15
Clifton
7
Molyneux
20
Ironside
1
Smith
5
Sowunmi
17
Webster
16
Grant
25
Imray
32
Thompson
8
Leigh
30
Odutayo
29
Olomola
19
Amantchi
18
Whitely

Substitutes

6
Carl Jenkinson
11
Louis Dennis
20
Jude Arthurs
2
Callum Reynolds
12
Sam Long
22
Cameron Congreve
44
Josh Thomas
Đội hình dự bị
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Ephraim Yeboah 18
Billy Sharp 14
Kyle Hurst 21
George Broadbent 8
Ian Lawlor 1
Ben Close 33
Jack Senior 23
Doncaster Rovers Bromley
6 Carl Jenkinson
11 Louis Dennis
20 Jude Arthurs
2 Callum Reynolds
12 Sam Long
22 Cameron Congreve
44 Josh Thomas

Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Bromley

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0 Bàn thua 0.67
1.67 Sút trúng cầu môn 4
12.33 Phạm lỗi 11.67
4 Phạt góc 4.33
3 Thẻ vàng 2.67
46.67% Kiểm soát bóng 45.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 0.9
1 Bàn thua 0.6
2.7 Sút trúng cầu môn 3.7
12.3 Phạm lỗi 10.4
3.5 Phạt góc 4.8
2.5 Thẻ vàng 1.9
49.1% Kiểm soát bóng 45.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Doncaster Rovers (53trận)
Chủ Khách
Bromley (46trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
7
6
3
HT-H/FT-T
1
5
4
1
HT-B/FT-T
1
0
2
2
HT-T/FT-H
2
0
5
1
HT-H/FT-H
3
3
6
4
HT-B/FT-H
1
1
0
0
HT-T/FT-B
1
2
0
1
HT-H/FT-B
3
6
2
6
HT-B/FT-B
4
3
0
3

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Billy Sharp Tiền đạo cắm 0 0 0 6 5 83.33% 1 0 8 5.85
20 Joe Ironside Tiền đạo cắm 1 0 1 7 3 42.86% 0 0 18 5.98
2 Jamie Sterry Hậu vệ cánh phải 1 1 1 71 60 84.51% 1 0 98 6.7
15 Harry Clifton Tiền vệ trụ 2 1 3 24 18 75% 1 4 36 6.76
11 Jordan Gibson Tiền vệ phải 6 2 3 25 20 80% 7 0 53 6.58
7 Luke James Molyneux Cánh phải 4 0 2 31 23 74.19% 19 0 68 6.76
5 Joseph Olowu Trung vệ 0 0 0 55 49 89.09% 0 3 71 6.81
19 Teddy Sharman-Lowe Thủ môn 0 0 0 36 29 80.56% 0 1 46 6.75
3 James Maxwell Hậu vệ cánh trái 2 1 1 51 39 76.47% 2 4 83 7.89
25 Jay McGrath Trung vệ 0 0 1 63 55 87.3% 1 4 90 7.43
8 George Broadbent Tiền vệ trụ 0 0 0 10 8 80% 0 0 11 5.96
17 Owen Bailey Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 67 52 77.61% 2 10 82 7.77
22 Patrick Kelly Tiền vệ trụ 4 3 0 30 28 93.33% 3 1 47 6.48
21 Kyle Hurst Cánh trái 0 0 1 13 9 69.23% 3 0 20 6.47
18 Ephraim Yeboah Tiền đạo cắm 1 0 0 3 1 33.33% 0 0 7 5.9

Bromley Bromley
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
17 Byron Webster Trung vệ 0 0 0 14 10 71.43% 0 1 31 7.23
6 Carl Jenkinson Defender 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 5.92
11 Louis Dennis Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 8 6.08
32 Ben Thompson Tiền vệ trụ 3 1 0 29 21 72.41% 0 3 44 7.8
5 Omar Sowunmi Trung vệ 0 0 0 27 13 48.15% 0 4 49 7.22
29 Olufela Olomola Tiền đạo cắm 2 0 3 20 17 85% 2 2 36 7.15
18 Corey Whitely Tiền đạo thứ 2 2 0 1 27 22 81.48% 5 4 59 7.91
1 Grant Smith Thủ môn 0 0 0 28 9 32.14% 0 2 43 9.27
19 Levi Amantchi Tiền đạo cắm 2 1 0 18 8 44.44% 0 8 38 6.67
8 Lewis Leigh Tiền vệ trụ 1 1 1 30 18 60% 6 1 55 6.99
20 Jude Arthurs Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.12
30 Idris Odutayo Trung vệ 1 0 1 22 16 72.73% 0 1 38 7.2
16 Kamarl Grant Trung vệ 0 0 0 19 11 57.89% 2 1 39 7.31
25 Daniel Imray Hậu vệ cánh phải 1 0 4 20 13 65% 5 2 52 7.33

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ