Kết quả trận Doncaster Rovers vs Cardiff City, 22h00 ngày 28/02
Doncaster Rovers
+0.5 0.78
-0.5 1.00
2.75 0.79
u 0.93
2.90
2.00
3.57
+0.25 0.78
-0.25 1.08
1.25 1.01
u 0.69
3.4
2.53
2.23
Hạng 3 Anh » 40
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Cardiff City hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Cardiff City tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Cardiff City
0 - 1 Alex Robertson Kiến tạo: Dylan Lawlor
0 - 2 Dylan Lawlor Kiến tạo: Perry Ng
0 - 3 Cian Ashford Kiến tạo: Rubin Colwill
Ra sân: Jay McGrath
Ra sân: Neill Byrne
Will FishRa sân: Dylan Lawlor
Ra sân: Robbie Gotts
Ronan KpakioRa sân: Perry Ng
Callum RobinsonRa sân: Rubin Colwill
Calum ScanlonRa sân: Joel Bagan
Ra sân: Brandon Hanlan
Ra sân: Glenn Middleton
Chris WillockRa sân: Ollie Tanner
0 - 4 Callum Robinson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Cardiff City
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Cardiff City
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 0 | 0 | 2 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 11 | 6.11 | |
| 18 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 0 | 24 | 5.92 | |
| 33 | Ben Close | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 24 | 24 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.24 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 1 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 0 | 64 | 5.34 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 25 | 69.44% | 1 | 2 | 62 | 5.73 | |
| 17 | Glenn Middleton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 6 | 0 | 33 | 6.05 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 3 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 2 | 25 | 5.8 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 1 | 49 | 6.13 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 2 | 51 | 6.08 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 6 | 1 | 36 | 6.4 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 1 | 26 | 5.85 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 20 | 6.2 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 1 | 25 | 5.92 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 38 | 30 | 78.95% | 0 | 4 | 44 | 5.82 | |
| 29 | Thimothee Lo-Tutala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 0 | 49 | 5.47 |
Cardiff City
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Callum Robinson | Forward | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 12 | 7.33 | |
| 38 | Perry Ng | Defender | 0 | 0 | 3 | 44 | 37 | 84.09% | 0 | 0 | 64 | 7.45 | |
| 6 | Ryan Wintle | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 65 | 60 | 92.31% | 0 | 1 | 74 | 7.26 | |
| 16 | Chris Willock | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 13 | Nathan Trott | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 27 | 62.79% | 0 | 1 | 49 | 6.8 | |
| 4 | Gabriel Osho | Defender | 1 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 7 | 57 | 7.53 | |
| 3 | Joel Bagan | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 1 | 64 | 7.12 | |
| 11 | Ollie Tanner | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 6 | 2 | 46 | 6.48 | |
| 10 | Rubin Colwill | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 45 | 7.36 | |
| 18 | Alex Robertson | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 57 | 47 | 82.46% | 6 | 1 | 75 | 7.75 | |
| 2 | Will Fish | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 27 | 6.53 | |
| 27 | Joel Colwill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 2 | 54 | 7.23 | |
| 45 | Cian Ashford | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 2 | 1 | 46 | 7.85 | |
| 23 | Calum Scanlon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 19 | 6.65 | |
| 44 | Ronan Kpakio | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 13 | 6.31 | |
| 48 | Dylan Lawlor | Defender | 1 | 1 | 1 | 36 | 27 | 75% | 0 | 1 | 49 | 9.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

