Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Doncaster Rovers vs Huddersfield Town, 02h45 ngày 18/02
Doncaster Rovers
0.96
0.88
0.90
0.90
2.90
3.40
2.30
0.95
0.89
0.82
0.96
Hạng 3 Anh » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Huddersfield Town hôm nay ngày 18/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Huddersfield Town
Lee Nicholls
Bobby WalesRa sân: Dion Charles
Cameron AshiaRa sân: Sean Roughan
Ra sân: Elliott Lee
Ra sân: Jordan Gibson
Lasse SorensonRa sân: Lynden Gooch
Cameron HumphreysRa sân: David Kasumu
Ryan HardieRa sân: Will Alves
Ra sân: Ben Close
Ra sân: Robbie Gotts
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Huddersfield Town
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Huddersfield Town
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Elliott Lee | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 1 | 39 | 6.54 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 33 | Ben Close | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 46 | 6.81 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 1 | 31 | 21 | 67.74% | 2 | 1 | 57 | 7.23 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 3 | 52 | 7.33 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.99 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 1 | 1 | 41 | 6.53 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 23 | 13 | 56.52% | 1 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 46 | 6.51 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 37 | 69.81% | 0 | 2 | 61 | 6.92 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 47 | 31 | 65.96% | 0 | 2 | 60 | 7.19 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 36 | 6.8 | |
| 29 | Thimothee Lo-Tutala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 38 | 6.42 |
Huddersfield Town
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 5.67 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 1 | 0 | 0 | 59 | 37 | 62.71% | 0 | 7 | 67 | 6.28 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 1 | 23 | 6.37 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 1 | 39 | 6.62 | |
| 4 | Ryan Ledson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 45 | 29 | 64.44% | 0 | 2 | 60 | 6.57 | |
| 7 | Lynden Gooch | Defender | 1 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 15 | 0 | 67 | 6.48 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 43 | 6.15 | |
| 19 | Bali Mumba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 27 | 5.66 | |
| 12 | Radinio Balker | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 41 | 77.36% | 0 | 4 | 65 | 6.55 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 22 | 61.11% | 0 | 4 | 50 | 6.61 | |
| 27 | Will Alves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 24 | Bobby Wales | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 36 | Cameron Ashia | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.08 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

