Kết quả trận Doncaster Rovers vs Leyton Orient, 03h00 ngày 28/01
Doncaster Rovers
-0.25 0.82
+0.25 0.98
2.5 0.88
u 0.92
1.98
3.20
3.30
-0.25 0.82
+0.25 0.69
1 0.82
u 0.96
2.55
3.9
2.07
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Leyton Orient hôm nay ngày 28/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Leyton Orient
Kiến tạo: Hakeeb Adelakun
Kaelan Casey
Michael CraigRa sân: Daniel Happe
Charlie WellensRa sân: Demetri Mitchell
Tom JamesRa sân: Ajay Matthews
Tyreeq BakinsonRa sân: Jack Moorhouse
Oliver ONeill
Ra sân: Francis Okoronkwo
Josh KoromaRa sân: Dominic Ballard
Ra sân: Hakeeb Adelakun
Ra sân: Jamie Sterry
Charlie Wellens
Ra sân: Harry Clifton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Leyton Orient
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 0 | 16 | 6.49 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 2 | 0 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 7.08 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 1 | 0 | 4 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 42 | 6.88 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 34 | 7 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.75 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 5 | 2 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 24 | 7.17 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 33 | 7.01 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 3 | 35 | 7.28 | |
| 12 | Neill Byrne | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 39 | 6.95 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 5 | 2 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 5 | 43 | 9.07 | |
| 19 | Francis Okoronkwo | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 1 | 22 | 7.5 |
Leyton Orient
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Tom James | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 4 | Jack Simpson | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 25 | 5.8 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 3 | 25 | 6.16 | |
| 11 | Demetri Mitchell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 5.94 | |
| 15 | Tyreeq Bakinson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.91 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 3 | 36 | 6.22 | |
| 33 | Killian Cahill | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 0 | 1 | 39 | 4.96 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.89 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 3 | 2 | 29 | 6.04 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 25 | Charlie Wellens | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.9 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 16 | 5.86 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 43 | 5.35 | |
| 9 | Ajay Matthews | Forward | 1 | 0 | 1 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 1 | 16 | 5.86 | |
| 21 | Jack Moorhouse | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 23 | 5.77 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

