Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Doncaster Rovers vs Southampton, 22h00 ngày 10/01
Doncaster Rovers
0.98
0.84
0.82
0.98
3.90
3.50
1.91
0.95
0.89
1.01
0.77
Cúp FA
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Southampton hôm nay ngày 10/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Southampton tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Southampton hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Southampton
0 - 1 Cameron Bragg
0 - 2 Cameron Archer Kiến tạo: Flynn Downes
Kuryu Matsuki
0 - 3 Kuryu Matsuki Kiến tạo: Tom Fellows
Kiến tạo: Robbie Gotts
Ra sân: Jay McGrath
Kiến tạo: Owen Bailey
Leo ScienzaRa sân: Jay Robinson
Nathan Wood-GordonRa sân: Elias Jelert
Ross StewartRa sân: Cameron Archer
Caspar JanderRa sân: Cameron Bragg
Ra sân: Hakeeb Adelakun
Ra sân: Jordan Gibson
Ra sân: Jack Senior
Flynn Downes
Ra sân: Robbie Gotts
Adam ArmstrongRa sân: Kuryu Matsuki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Southampton
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Southampton
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.6 | |
| 5 | Matty Pearson | Defender | 2 | 1 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 56 | 7.1 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 1 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 5 | 1 | 43 | 6.5 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 2 | 1 | 51 | 6.3 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 3 | 47 | 6.2 | |
| 17 | Glenn Middleton | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 3 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 4 | 3 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 3 | 1 | 41 | 7.8 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 9 | 1 | 51 | 6.5 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 7 | 0 | 69 | 7.7 | |
| 3 | James Maxwell | Defender | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 25 | 7.4 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 3 | 36 | 5.8 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 1 | 1 | 3 | 27 | 24 | 88.89% | 2 | 1 | 44 | 6.3 | |
| 20 | Darren Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.8 | |
| 29 | Thimothee Lo-Tutala | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 1 | 43 | 5.7 | |
| 19 | Francis Okoronkwo | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 5.8 |
Southampton
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Ross Stewart | Forward | 1 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 14 | 6.4 | |
| 9 | Adam Armstrong | Forward | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.4 | |
| 4 | Flynn Downes | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 15 | Nathan Wood-Gordon | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 14 | 6.7 | |
| 19 | Cameron Archer | Forward | 2 | 2 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 1 | 35 | 7.2 | |
| 34 | Wellington Santos | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 33 | 91.67% | 2 | 0 | 60 | 6.9 | |
| 6 | Taylor Harwood-Bellis | Defender | 0 | 0 | 0 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 6 | 79 | 7.3 | |
| 41 | Daniel Peretz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 18 | Tom Fellows | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 38 | Elias Jelert | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 50 | 6.3 | |
| 48 | Cameron Bragg | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 51 | 43 | 84.31% | 3 | 1 | 68 | 7.2 | |
| 27 | Kuryu Matsuki | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 4 | 0 | 48 | 7.1 | |
| 13 | Leo Scienza | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 17 | Joshua Quarshie | Defender | 0 | 0 | 1 | 65 | 58 | 89.23% | 0 | 1 | 78 | 7 | |
| 20 | Caspar Jander | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 2 | 21 | 6.9 | |
| 46 | Jay Robinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 28 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

