Kết quả trận Doncaster Rovers vs Wigan Athletic, 22h00 ngày 24/01
Doncaster Rovers
-0.25 1.02
+0.25 0.80
2.25 0.81
u 0.91
2.10
2.95
3.23
-0.25 1.02
+0.25 0.63
1 0.99
u 0.71
2.88
4
2.1
Hạng 3 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Wigan Athletic hôm nay ngày 24/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Wigan Athletic tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Wigan Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Wigan Athletic
Kiến tạo: Robbie Gotts
James Carragher
Callum WrightRa sân: Harrison Bettoni
3 - 1 Joe Taylor
Ra sân: Hakeeb Adelakun
Ra sân: Francis Okoronkwo
3 - 2 Callum Wright Kiến tạo: Fraser Murray
Ra sân: George Broadbent
Maleace AsamoahRa sân: Raphael Borges Rodrigues
Ra sân: Luke James Molyneux
Ra sân: Harry Clifton
3 - 3 Owen Moxon Kiến tạo: Fraser Murray
Morgan Fox
Jensen WeirRa sân: Owen Moxon
Dara CostelloeRa sân: Joe Taylor
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Wigan Athletic
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Wigan Athletic
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Doncaster Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Billy Sharp | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.08 | |
| 1 | Zander Clark | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 16 | 57.14% | 0 | 0 | 38 | 5.81 | |
| 47 | Hakeeb Adelakun | Forward | 2 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 2 | 0 | 32 | 6.28 | |
| 2 | Jamie Sterry | Defender | 2 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 4 | 1 | 51 | 6.44 | |
| 23 | Jack Senior | Defender | 2 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 3 | 0 | 45 | 6.24 | |
| 9 | Brandon Hanlan | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.86 | |
| 15 | Harry Clifton | Midfielder | 6 | 4 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 41 | 7.69 | |
| 11 | Jordan Gibson | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 6 | 5 | 83.33% | 4 | 1 | 17 | 6.3 | |
| 7 | Luke James Molyneux | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 20 | 13 | 65% | 6 | 0 | 45 | 7.44 | |
| 22 | Robbie Gotts | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 34 | 23 | 67.65% | 15 | 0 | 62 | 7.33 | |
| 6 | Jay McGrath | Defender | 2 | 1 | 1 | 24 | 17 | 70.83% | 0 | 3 | 40 | 7.86 | |
| 8 | George Broadbent | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 25 | 6.38 | |
| 27 | Sean Grehan | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.98 | |
| 4 | Owen Bailey | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 38 | 27 | 71.05% | 0 | 9 | 54 | 6.82 | |
| 20 | Darren Robinson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 16 | 6.38 | |
| 19 | Francis Okoronkwo | Forward | 1 | 1 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 2 | 24 | 7.75 |
Wigan Athletic
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Morgan Fox | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 29 | 80.56% | 2 | 3 | 61 | 6.65 | |
| 10 | Joe Taylor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 25 | 7.34 | |
| 33 | Owen Moxon | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 6 | 67 | 8.27 | |
| 4 | Will Aimson | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 2 | 6 | 67 | 6.1 | |
| 7 | Fraser Murray | Midfielder | 0 | 0 | 4 | 25 | 17 | 68% | 11 | 1 | 63 | 8.66 | |
| 6 | Jensen Weir | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Raphael Borges Rodrigues | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 33 | 6.42 | |
| 9 | Christian Saydee | Forward | 2 | 1 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 4 | 2 | 43 | 6.93 | |
| 11 | Dara Costelloe | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 1 | Sam Tickle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 16 | 42.11% | 0 | 0 | 47 | 7.37 | |
| 17 | Matthew Smith | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 52 | 6.86 | |
| 8 | Callum Wright | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 17 | 7.56 | |
| 23 | James Carragher | Defender | 1 | 0 | 0 | 45 | 37 | 82.22% | 0 | 4 | 71 | 7.1 | |
| 37 | Maleace Asamoah | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 43 | Harrison Bettoni | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 19 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

