Kết quả trận Drogheda United vs Shelbourne, 02h45 ngày 28/02
Drogheda United
+0.25 0.98
-0.25 0.83
2.5 0.50
u 1.30
92.28
1.08
6.09
+0.25 0.98
-0.25 1.25
0.75 0.70
u 1.10
4
2.88
2.05
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Shelbourne hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Shelbourne tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Shelbourne hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Drogheda United vs Shelbourne
Kiến tạo: Andrew Quinn
Sean GannonRa sân: Milan Mbeng
Rodrigo FreitasRa sân: James Norris
Daniel KellyRa sân: Evan Caffrey
1 - 1 Sam Bone
Jonathan LunneyRa sân: Ali Coote
Ra sân: Thomas Oluwa
1 - 2 Harry Wood
Sean Boyd
Ra sân: Ethan O'Brien
Ra sân: Shane Farrell
James RocheRa sân: William Jarvis
Jonathan Lunney
Ra sân: Conor Kane
Ra sân: Edwin Agbaje
Daniel Kelly
Kerr McInroy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Drogheda United VS Shelbourne
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Drogheda United vs Shelbourne
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Drogheda United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 2 | 32 | 7.2 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 33 | 6.3 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 2 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 23 | 6.4 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 2 | 2 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 0 | 37 | 7.9 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 3 | 31 | 7.1 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 5 | 23.81% | 0 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 4 | 34 | 6.4 | |
| 18 | James Bolger | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 33 | 6.5 |
Shelbourne
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sean Gannon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 24 | 6.8 | |
| 17 | Daniel Kelly | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 9 | Sean Boyd | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 6 | 26 | 6.6 | |
| 15 | Sam Bone | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 1 | 5 | 72 | 7.3 | |
| 23 | Kerr McInroy | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 3 | 57 | 49 | 85.96% | 6 | 2 | 72 | 7 | |
| 18 | James Norris | Defender | 1 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 1 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 14 | Ali Coote | Forward | 0 | 0 | 3 | 16 | 15 | 93.75% | 4 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 7 | Harry Wood | Midfielder | 4 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 55 | 7.2 | |
| 36 | William Jarvis | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 27 | Evan Caffrey | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 40 | 6.5 | |
| 4 | Kameron Ledwidge | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 61 | 57 | 93.44% | 1 | 4 | 73 | 7 | |
| 20 | Rodrigo Freitas | Forward | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 25 | Milan Mbeng | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 1 | Wessel Speel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 25 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

