Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Drogheda United vs Waterford United, 03h00 ngày 14/02
Drogheda United
0.84
1.00
1.00
0.73
1.83
3.30
4.10
1.08
0.78
1.08
0.78
VĐQG Ireland » 4
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Waterford United hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Drogheda United vs Waterford United
Samuel Glenfield
Ra sân: Leo Burney
Jorgen VoilasRa sân: Conor Carty
Ra sân: Shane Farrell
Trae CoyleRa sân: Evan McLaughlin
Cian BarrettRa sân: Samuel Glenfield
Ra sân: Thomas Oluwa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Drogheda United VS Waterford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Drogheda United vs Waterford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Drogheda United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 22 | 6.6 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 1 | 1 | 1 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 2 | 28 | 7.9 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 18 | 8.3 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 6 | 0 | 21 | 7.6 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 2 | 2 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 13 | 6.2 | |
| 5 | Leo Burney | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.8 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 1 | 25 | 7 |
Waterford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Padraig Amond | Forward | 1 | 1 | 2 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 4 | 15 | 6.7 | |
| 5 | John Mahon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.3 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 1 | 38 | 6.9 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 8 | Evan McLaughlin | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 21 | 75% | 2 | 0 | 35 | 6.3 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 0 | 17 | 6.9 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 3 | 23 | 7 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 25 | 18 | 72% | 8 | 2 | 44 | 6.4 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.4 | |
| 7 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 24 | 6.3 | |
| 3 | Benny Couto | Defender | 1 | 0 | 1 | 32 | 24 | 75% | 9 | 1 | 64 | 6.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

