Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Drogheda United vs Waterford United, 03h00 ngày 14/02

Vòng 2
03:00 ngày 14/02/2026
Drogheda United
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Waterford United
Địa điểm: United Park
Thời tiết: Mưa nhỏ, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.5
0.84
+0.5
1.00
O 2.5
1.00
U 2.5
0.73
1
1.83
X
3.30
2
4.10
Hiệp 1
-0.25
1.08
+0.25
0.78
O 1
1.08
U 1
0.78

VĐQG Ireland » 4

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Drogheda United vs Waterford United hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Drogheda United vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Drogheda United vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Drogheda United vs Waterford United

Drogheda United Drogheda United
Phút
Waterford United Waterford United
Shane Farrell 1 - 0 match goal
3'
Mark Doyle 2 - 0 match goal
10'
19'
match yellow.png Samuel Glenfield
Leo Burney match yellow.png
27'
James Bolger
Ra sân: Leo Burney
match change
56'
63'
match change Jorgen Voilas
Ra sân: Conor Carty
Shane Farrell match yellow.png
64'
Conor Keeley match yellow.png
66'
Jago Godden
Ra sân: Shane Farrell
match change
66'
68'
match change Trae Coyle
Ra sân: Evan McLaughlin
68'
match change Cian Barrett
Ra sân: Samuel Glenfield
Dare Kareem
Ra sân: Thomas Oluwa
match change
78'
Edwin Agbaje match yellow.png
85'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Drogheda United VS Waterford United

Drogheda United Drogheda United
Waterford United Waterford United
13
 
Tổng cú sút
 
20
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
17
 
Phạm lỗi
 
14
6
 
Phạt góc
 
11
14
 
Sút Phạt
 
17
0
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
1
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
3
 
Cứu thua
 
4
13
 
Cản phá thành công
 
13
8
 
Thử thách
 
7
27
 
Long pass
 
45
3
 
Successful center
 
10
2
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
5
 
Cản sút
 
11
7
 
Rê bóng thành công
 
8
5
 
Đánh chặn
 
4
18
 
Ném biên
 
29
257
 
Số đường chuyền
 
365
65%
 
Chuyền chính xác
 
71%
81
 
Pha tấn công
 
114
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
68
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
6
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
9
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
59
1.56
 
Cú sút trúng đích
 
0.1
15
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
33
15
 
Số quả tạt chính xác
 
40
31
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
34
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
57
 
Phá bóng
 
23

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
James Bolger
6
Jago Godden
15
Dare Kareem
44
Fynn Talley
31
Kieran Cruise
7
Jason Bucknor
19
Ryan Brennan
28
Scott Brady
25
Bridel Bosakani
Drogheda United Drogheda United 5-3-2
4-4-2 Waterford United Waterford United
1
Dennison
3
Kane
4
Quinn
22
Keeley
5
Burney
2
Agbaje
8
O'Brien
17
Farrell
14
Doyle
10
Kavanagh
11
Oluwa
1
McMullan
15
Heeney
5
Mahon
16
Cann
3
Couto
10
Noonan
7
Carty
8
McLaughl...
19
Glenfiel...
18
Lonergan
9
Amond

Substitutes

20
Jorgen Voilas
6
Cian Barrett
11
Trae Coyle
25
Jason Healy
14
Jesse Dempse
22
Ronan Mansfield
43
Alan Zborowski
27
Dean McMenamy
17
Jordan Faria
Đội hình dự bị
Drogheda United Drogheda United
James Bolger 18
Jago Godden 6
Dare Kareem 15
Fynn Talley 44
Kieran Cruise 31
Jason Bucknor 7
Ryan Brennan 19
Scott Brady 28
Bridel Bosakani 25
Drogheda United Waterford United
20 Jorgen Voilas
6 Cian Barrett
11 Trae Coyle
25 Jason Healy
14 Jesse Dempse
22 Ronan Mansfield
43 Alan Zborowski
27 Dean McMenamy
17 Jordan Faria

Dữ liệu đội bóng:Drogheda United vs Waterford United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 1
4.33 Sút trúng cầu môn 3.67
14 Phạm lỗi 9
5.33 Phạt góc 9.33
2.33 Thẻ vàng 1.33
42.67% Kiểm soát bóng 55.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.3
1 Bàn thua 1.4
4.8 Sút trúng cầu môn 3.6
9.1 Phạm lỗi 10.9
5.9 Phạt góc 6.4
1.6 Thẻ vàng 1.6
51.2% Kiểm soát bóng 49.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Drogheda United (8trận)
Chủ Khách
Waterford United (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
0
1
1
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
2
0
HT-B/FT-H
2
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
1
1
HT-B/FT-B
0
0
1
2

Drogheda United Drogheda United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Conor Keeley Trung vệ 2 1 0 11 8 72.73% 1 1 22 6.6
3 Conor Kane Hậu vệ cánh trái 0 0 0 18 13 72.22% 0 0 30 6.8
14 Mark Doyle Forward 1 1 1 18 12 66.67% 0 2 28 7.9
17 Shane Farrell Cánh phải 2 1 1 8 6 75% 0 1 18 8.3
10 Brandon Kavanagh Tiền vệ trái 0 0 1 11 8 72.73% 6 0 21 7.6
11 Thomas Oluwa Forward 2 2 2 5 4 80% 1 0 13 6.2
5 Leo Burney Trung vệ 0 0 0 16 11 68.75% 0 1 26 6.4
4 Andrew Quinn Trung vệ 0 0 0 10 6 60% 0 2 18 6.8
1 Luke Dennison Thủ môn 0 0 0 14 7 50% 0 0 20 6.7
2 Edwin Agbaje Forward 1 0 0 15 7 46.67% 1 1 37 6.7
8 Ethan O'Brien Midfielder 0 0 0 13 13 100% 0 1 25 7

Waterford United Waterford United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Padraig Amond Forward 1 1 2 7 6 85.71% 1 4 15 6.7
5 John Mahon Trung vệ 0 0 0 15 14 93.33% 0 1 22 6.3
16 Hayden Cann Defender 0 0 0 31 27 87.1% 1 1 38 6.9
15 Luke Heeney Tiền vệ công 0 0 2 18 16 88.89% 0 1 29 6.7
8 Evan McLaughlin Tiền vệ phải 0 0 1 28 21 75% 2 0 35 6.3
1 Stephen McMullan Thủ môn 0 0 0 7 1 14.29% 0 0 17 6.9
18 Tom Lonergan Tiền đạo cắm 4 1 0 12 6 50% 1 3 23 7
10 Conan Noonan Tiền vệ công 2 1 2 25 18 72% 8 2 44 6.4
19 Samuel Glenfield Forward 0 0 0 20 13 65% 0 1 26 6.4
7 Conor Carty Tiền đạo cắm 2 0 0 13 9 69.23% 0 2 24 6.3
3 Benny Couto Defender 1 0 1 32 24 75% 9 1 64 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ