Kết quả trận Dukla Prague vs Baumit Jablonec, 21h00 ngày 14/03

Vòng 26
21:00 ngày 14/03/2026
Dukla Prague
? - ? (0 - 0)
Baumit Jablonec
Địa điểm: Stadion Juliska
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 6.1
2-0
20 8.6
2-1
13 65
3-1
40 200
3-2
50 175
4-2
200 85
4-3
200 200
0-0
8.8
1-1
5.9
2-2
16.5
3-3
100
4-4
200
AOS
40
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.75 3.05
2-0
22 9.2
2-1
34 155
3-1
175 -
3-2
175 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
2.66
1-1
7.1
2-2
100
3-3
175
AOS
115

VĐQG Séc » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dukla Prague vs Baumit Jablonec hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dukla Prague vs Baumit Jablonec tại VĐQG Séc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dukla Prague vs Baumit Jablonec hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dukla Prague vs Baumit Jablonec

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dukla Prague VS Baumit Jablonec

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dukla Prague vs Baumit Jablonec

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 2.33
2 Sút trúng cầu môn 2.67
12.67 Phạm lỗi 12.67
4.67 Phạt góc 4
2.67 Thẻ vàng 1.33
44% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.3 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 1.1
3.3 Sút trúng cầu môn 3.1
11 Phạm lỗi 10.8
3.8 Phạt góc 3.9
2.3 Thẻ vàng 1.4
45% Kiểm soát bóng 43.5%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dukla Prague (28trận)
Chủ Khách
Baumit Jablonec (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
7
6
1
HT-H/FT-T
0
1
1
3
HT-B/FT-T
0
1
0
0
HT-T/FT-H
1
1
2
1
HT-H/FT-H
3
3
3
0
HT-B/FT-H
1
1
1
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
4
1
2
7