Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Dundalk vs Drogheda United, 03h00 ngày 21/02
Dundalk
0.79
1.05
0.96
0.86
2.05
3.00
3.40
1.19
0.70
0.71
1.17
VĐQG Ireland » 3
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundalk vs Drogheda United hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundalk vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundalk vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundalk vs Drogheda United
Conor Keeley
Kiến tạo: Keith Buckley
Jago GoddenRa sân: Shane Farrell
Dare KareemRa sân: Mark Doyle
Jason BucknorRa sân: Edwin Agbaje
Ryan BrennanRa sân: Ethan O'Brien
Ra sân: Gbemi Arubi
Kieran CruiseRa sân: Conor Kane
Ra sân: Aodh Dervin
Ra sân: Eoin Kenny
Ra sân: Daryl Horgan
1 - 1 Conor Keeley Kiến tạo: Kieran Cruise
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundalk VS Drogheda United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundalk vs Drogheda United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundalk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 29 | 7 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Robert Cornwall | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 8 | 33 | 7.6 | |
| 31 | Ross Wilson | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 34 | 24 | 70.59% | 2 | 2 | 46 | 7 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 3 | 4 | 54 | 7.3 | |
| 6 | Aodh Dervin | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 23 | 15 | 65.22% | 2 | 2 | 28 | 6.5 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 0 | 28 | 8 | |
| 9 | Gbemi Arubi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 4 | 25 | 6.6 | |
| 16 | Eoin Kenny | Forward | 1 | 0 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 15 | Vinnie Leonard | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 4 | 40 | 7.2 |
Drogheda United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Conor Keeley | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 2 | 20 | 6.3 | |
| 3 | Conor Kane | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 14 | Mark Doyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 16 | 6.2 | |
| 17 | Shane Farrell | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 10 | Brandon Kavanagh | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 11 | Thomas Oluwa | Forward | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 8 | 6 | |
| 5 | Leo Burney | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 1 | 12.5% | 0 | 1 | 13 | 6.8 | |
| 4 | Andrew Quinn | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 1 | Luke Dennison | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 3 | 18.75% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 2 | Edwin Agbaje | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 1 | 10% | 0 | 0 | 27 | 6.4 | |
| 8 | Ethan O'Brien | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 2 | 17 | 6.7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

