Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Dundalk vs Drogheda United, 03h00 ngày 21/02

Vòng 3
03:00 ngày 21/02/2026
Dundalk
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Drogheda United
Địa điểm: Oriel Park
Thời tiết: Nhiều mây, 10℃~11℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.79
+0.25
1.05
O 2.25
0.96
U 2.25
0.86
1
2.05
X
3.00
2
3.40
Hiệp 1
-0.25
1.19
+0.25
0.70
O 0.75
0.71
U 0.75
1.17

VĐQG Ireland » 3

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundalk vs Drogheda United hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundalk vs Drogheda United tại VĐQG Ireland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundalk vs Drogheda United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dundalk vs Drogheda United

Dundalk Dundalk
Phút
Drogheda United Drogheda United
3'
match yellow.png Conor Keeley
Aodh Dervin match yellow.png
6'
Daniel Mullen 1 - 0
Kiến tạo: Keith Buckley
match goal
57'
63'
match change Jago Godden
Ra sân: Shane Farrell
63'
match change Dare Kareem
Ra sân: Mark Doyle
63'
match change Jason Bucknor
Ra sân: Edwin Agbaje
72'
match change Ryan Brennan
Ra sân: Ethan O'Brien
Declan McDaid
Ra sân: Gbemi Arubi
match change
72'
72'
match change Kieran Cruise
Ra sân: Conor Kane
Ronan Teahan
Ra sân: Aodh Dervin
match change
72'
Harry Groome
Ra sân: Eoin Kenny
match change
83'
Tyreke Wilson
Ra sân: Daryl Horgan
match change
83'
89'
match goal 1 - 1 Conor Keeley
Kiến tạo: Kieran Cruise
Ross Wilson match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dundalk VS Drogheda United

Dundalk Dundalk
Drogheda United Drogheda United
15
 
Tổng cú sút
 
10
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
15
 
Phạm lỗi
 
13
8
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
15
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
2
10
 
Cản phá thành công
 
3
13
 
Thử thách
 
6
40
 
Long pass
 
19
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
3
 
Successful center
 
8
5
 
Sút ra ngoài
 
3
7
 
Cản sút
 
3
9
 
Rê bóng thành công
 
3
4
 
Đánh chặn
 
3
19
 
Ném biên
 
33
411
 
Số đường chuyền
 
280
69%
 
Chuyền chính xác
 
56%
114
 
Pha tấn công
 
88
31
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
4
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
60
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.14
0.35
 
Cú sút trúng đích
 
1.36
12
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
16
24
 
Số quả tạt chính xác
 
15
26
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
34
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
19
33
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Ronan Teahan
27
Declan McDaid
22
Tyreke Wilson
8
Harry Groome
1
Enda Minogue
2
Conor O'Keeffe
19
Sean Spaight
23
Aaron Michael Keogh
17
Shane Tracey
Dundalk Dundalk 4-2-3-1
5-3-2 Drogheda United Drogheda United
39
Kearns
3
Burns
24
Cornwall
15
Leonard
31
Wilson
18
Buckley
16
Kenny
7
Horgan
6
Dervin
21
Mullen
9
Arubi
1
Dennison
2
Agbaje
4
Quinn
22
Keeley
5
Burney
3
Kane
17
Farrell
8
O'Brien
10
Kavanagh
11
Oluwa
14
Doyle

Substitutes

7
Jason Bucknor
6
Jago Godden
15
Dare Kareem
31
Kieran Cruise
19
Ryan Brennan
44
Fynn Talley
18
James Bolger
28
Scott Brady
25
Bridel Bosakani
Đội hình dự bị
Dundalk Dundalk
Ronan Teahan 11
Declan McDaid 27
Tyreke Wilson 22
Harry Groome 8
Enda Minogue 1
Conor O'Keeffe 2
Sean Spaight 19
Aaron Michael Keogh 23
Shane Tracey 17
Dundalk Drogheda United
7 Jason Bucknor
6 Jago Godden
15 Dare Kareem
31 Kieran Cruise
19 Ryan Brennan
44 Fynn Talley
18 James Bolger
28 Scott Brady
25 Bridel Bosakani

Dữ liệu đội bóng:Dundalk vs Drogheda United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 0.33
4.67 Sút trúng cầu môn 4.33
11.33 Phạm lỗi 14
5.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 2.33
52% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.3
1.2 Bàn thua 1
5.7 Sút trúng cầu môn 4.8
3.8 Phạm lỗi 9.1
5.3 Phạt góc 5.9
2 Thẻ vàng 1.6
52.2% Kiểm soát bóng 51.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dundalk (6trận)
Chủ Khách
Drogheda United (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
0
2
0
HT-H/FT-T
0
1
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
1
2
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
0
2
HT-B/FT-B
0
2
0
0

Dundalk Dundalk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Daryl Horgan Midfielder 3 0 1 29 20 68.97% 3 0 41 6.6
18 Keith Buckley Tiền vệ trụ 0 0 0 20 15 75% 0 3 29 7
21 Daniel Mullen Forward 1 1 1 15 10 66.67% 0 1 20 6.4
24 Robert Cornwall Trung vệ 1 0 0 23 20 86.96% 0 8 33 7.6
31 Ross Wilson Hậu vệ cánh phải 1 1 1 34 24 70.59% 2 2 46 7
3 Bobby Burns Defender 1 0 0 36 26 72.22% 3 4 54 7.3
6 Aodh Dervin Midfielder 0 0 3 23 15 65.22% 2 2 28 6.5
39 Conor Kearns Thủ môn 0 0 0 18 10 55.56% 0 0 28 8
9 Gbemi Arubi Tiền đạo cắm 1 0 0 16 12 75% 0 4 25 6.6
16 Eoin Kenny Forward 1 0 1 13 9 69.23% 2 0 25 6.7
15 Vinnie Leonard Defender 0 0 0 33 26 78.79% 0 4 40 7.2

Drogheda United Drogheda United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
22 Conor Keeley Trung vệ 1 0 0 12 6 50% 0 2 20 6.3
3 Conor Kane Hậu vệ cánh trái 0 0 2 19 11 57.89% 3 0 34 6.7
14 Mark Doyle Forward 0 0 0 13 10 76.92% 0 2 16 6.2
17 Shane Farrell Cánh phải 0 0 1 13 7 53.85% 0 1 18 6.7
10 Brandon Kavanagh Tiền vệ trái 2 0 1 21 14 66.67% 3 0 35 6.8
11 Thomas Oluwa Forward 2 1 0 2 1 50% 2 0 8 6
5 Leo Burney Trung vệ 1 1 0 8 1 12.5% 0 1 13 6.8
4 Andrew Quinn Trung vệ 1 0 0 8 6 75% 0 0 16 6.8
1 Luke Dennison Thủ môn 0 0 0 16 3 18.75% 0 0 20 6.4
2 Edwin Agbaje Forward 0 0 1 10 1 10% 0 0 27 6.4
8 Ethan O'Brien Midfielder 1 0 0 14 6 42.86% 0 2 17 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ