Kết quả trận Dundalk vs Waterford United, 02h45 ngày 14/03
Dundalk
-0.75 0.98
+0.75 0.83
2.5 0.76
u 0.88
1.01
90.00
13.50
-0.25 0.98
+0.25 0.93
1 0.70
u 1.10
2.3
4.5
2.3
VĐQG Ireland » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundalk vs Waterford United hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundalk vs Waterford United tại VĐQG Ireland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundalk vs Waterford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Dundalk vs Waterford United
Kiến tạo: Daryl Horgan
Kiến tạo: Daryl Horgan
Trae CoyleRa sân: Jorgen Voilas
Samuel GlenfieldRa sân: Cian Barrett
Padraig AmondRa sân: Tom Lonergan
Evan McLaughlinRa sân: Dean McMenamy
Ra sân: Harry Groome
Ra sân: Conor Kearns
Ra sân: Daniel Mullen
Ra sân: Declan McDaid
Kiến tạo: Gbemi Arubi
Ra sân: Ronan Teahan
Kiến tạo: Aodh Dervin
Evan McLaughlin
Samuel Glenfield
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Dundalk VS Waterford United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Dundalk vs Waterford United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Dundalk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Daryl Horgan | Midfielder | 2 | 1 | 4 | 21 | 14 | 66.67% | 8 | 0 | 36 | 7.4 | |
| 18 | Keith Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 21 | Daniel Mullen | Forward | 1 | 0 | 2 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 25 | 6.3 | |
| 27 | Declan McDaid | Tiền vệ trái | 3 | 2 | 3 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 28 | 8.2 | |
| 3 | Bobby Burns | Defender | 2 | 0 | 4 | 30 | 22 | 73.33% | 4 | 0 | 51 | 7 | |
| 2 | Conor O'Keeffe | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 2 | 1 | 34 | 6.9 | |
| 22 | Tyreke Wilson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 2 | 0 | 39 | 7 | |
| 39 | Conor Kearns | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 4 | Mayowa Animasahun | Defender | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 4 | 25 | 6.9 | |
| 8 | Harry Groome | Midfielder | 5 | 1 | 1 | 32 | 21 | 65.63% | 1 | 1 | 43 | 6.8 | |
| 11 | Ronan Teahan | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 21 | 7.7 |
Waterford United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Trae Coyle | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 16 | Hayden Cann | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.2 | |
| 15 | Luke Heeney | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 1 | Stephen McMullan | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 18 | 7 | 38.89% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 18 | Tom Lonergan | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 0 | 1 | 18 | 6.5 | |
| 10 | Conan Noonan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 27 | Dean McMenamy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 20 | Jorgen Voilas | Forward | 2 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 19 | Samuel Glenfield | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 7 | Conor Carty | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 3 | 11 | 6.5 | |
| 14 | Jesse Dempse | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 22 | Ronan Mansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 40 | 6.5 | |
| 6 | Cian Barrett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 2 | 31 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

